Hỗ trợ 24/7 0907090551
Pallet gỗ giá rẻ tại xưởng
Pallet gỗ giá rẻ tại xưởng Ship hàng toàn quốc
Hỗ trợ 24/7
Hỗ trợ 24/7 Hotline: 0907090551
Giờ làm việc
Giờ làm việc 24/7 Các ngày trong tuần

PALLET GỖ

Pallet Gỗ Tải Nặng


Mã sản phẩm: OYAQ
Giá bán: Liên hệ

Mô tả sản phẩm:

Sản phẩm bán chạy

Pallet Gỗ Tải Nặng Là Gì?

Pallet gỗ tải nặng là loại pallet được thiết kế chuyên dụng để kê và vận chuyển các loại hàng hóa có trọng lượng lớn như máy móc, sắt thép, vật liệu công nghiệp hoặc hàng xuất khẩu tải nặng.

So với pallet thông thường, pallet gỗ tải nặng có kết cấu chắc chắn hơn với:

  • Thanh gỗ dày hơn
  • Đố chịu lực lớn hơn
  • Khả năng chịu tải cao hơn
  • Kết cấu ổn định khi xe nâng di chuyển

pallet gỗ tải nặng

Loại pallet này giúp:

  • Hạn chế cong võng hoặc gãy pallet
  • Giữ hàng hóa ổn định khi nâng hạ
  • An toàn hơn khi xếp chồng và vận chuyển đường dài

Pallet gỗ tải nặng thường được sử dụng trong:

  • Nhà máy sản xuất
  • Kho công nghiệp
  • Ngành cơ khí, sắt thép
  • Hàng xuất khẩu tải lớn
  • Logistics và vận chuyển container

Tùy theo tải trọng và mục đích sử dụng, pallet có thể được thiết kế riêng về kích thước, độ dày gỗ và kết cấu chịu lực để phù hợp với từng loại hàng hóa thực tế.

3 Loại Tải Trọng Phổ Biến Ở Pallet 

Tải Tĩnh, Tải Động, Tải Xếp Chồng — Số Nào Dùng Để Chọn?

Hầu hết nhà cung cấp chỉ ghi một con số tải trọng. Nhưng tùy cách bạn dùng pallet, con số bạn cần quan tâm hoàn toàn khác:

Loại tải trọng

Định nghĩa

Khi nào áp dụng

Tỷ lệ so với tải tĩnh

Tải tĩnh (Static)

Hàng đứng yên trên pallet trên mặt phẳng

Lưu kho cố định, không di chuyển

100% (cơ sở)

Tải động (Dynamic)

Khi xe nâng đang nâng & di chuyển

Mọi lần nâng hạ bằng xe nâng

40–50% tải tĩnh

Tải xếp chồng (Racking)

Pallet đặt trên kệ, chịu lực điểm

Kho kệ cao tầng

30–40% tải tĩnh

Kết luận thực tế: nếu bạn dùng xe nâng — con số bạn cần là tải trọng động, không phải con số to nhất trên catalogue.

pallet gỗ tải trọng nặng

Cấu Trúc Pallet Quyết Định Tải Trọng Động

Các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải động:

  • Chiều dày nan gỗ mặt trên: 20–25mm cho pallet tải nặng, 17mm cho tiêu chuẩn
  • Cấu tạo đố (stringer): đố liền mạch chạy dài theo chiều dài pallet chịu lực tốt hơn đố ngắn ghép
  • Loại đinh/vít liên kết: đinh xoắn ít bị tuột hơn đinh thường khi chịu rung chấn
  • Loại gỗ: gỗ keo, tràm, bạch đàn chịu lực tốt hơn gỗ thông cùng kích thước
  • Số lượng cục gù/khối đỡ: pallet 4 hướng nâng (block pallet) phân bổ lực đều hơn pallet 2 hướng

Báo Giá Chi Tiết Pallet Gỗ Tải Nặng Mới Nhất

Giá pallet gỗ tải nặng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Tải trọng yêu cầu
  • Kích thước pallet
  • Loại gỗ sử dụng
  • Thiết kế 2 hướng hay 4 hướng nâng
  • Có xử lý ISPM 15 xuất khẩu hay không

Khác với pallet phổ thông, pallet tải nặng thường được thiết kế riêng theo điều kiện vận hành thực tế như xe nâng, lưu kho hoặc xuất khẩu container nhằm đảm bảo an toàn khi sử dụng.

Dưới đây là bảng giá tham khảo phổ biến tại xưởng Hoàng Việt Thảo:

Loại Pallet Gỗ Tải Nặng Tải Trọng Tham Khảo Kích Thước Phổ Biến Giá Tham Khảo
Pallet tải trung bình 800 – 1.200 kg 1100×1100 mm 180.000 – 280.000 VNĐ
Pallet tải nặng 1.200 – 2.000 kg 1200×1000 mm 280.000 – 450.000 VNĐ
Pallet tải trọng lớn gia cố 2.000 – 3.500 kg Theo yêu cầu 450.000 – 850.000 VNĐ
Pallet máy móc công nghiệp Trên 3.500 kg Theo bản vẽ Báo giá theo thiết kế
Pallet xuất khẩu ISPM 15 Theo yêu cầu Theo container Cộng thêm chi phí xử lý HT

Bảng So Sánh Pallet Gỗ Theo Tải Trọng Và Ứng Dụng Thực Tế

Phân loại

Tải động an toàn

Tải tĩnh tham khảo

Độ dày nan mặt

Phù hợp cho

Pallet tiêu chuẩn

500–800 kg

1.500–2.000 kg

17 mm

Bao bì, thực phẩm, hàng nhẹ–trung bình

Pallet tải nặng

1.000–1.500 kg

2.500–3.500 kg

20–22 mm

Máy móc, cơ khí, bao nguyên liệu

Pallet tải siêu nặng

1.500–2.500 kg

4.000–5.000 kg

23–25 mm

Khuôn mẫu, sắt thép, thiết bị công nghiệp

Pallet đóng theo yêu cầu

Thiết kế theo đơn

Thiết kế theo đơn

≥25 mm (gia cố)

Hàng quá khổ, hàng xuất khẩu container đặc biệt

Bảng giá tham khảo theo tải trọng (giá tại xưởng Long Thành, Đồng Nai):

Loại pallet

Kích thước phổ biến

Tải trọng động

Giá tham khảo

Pallet tải nặng chuẩn

1.000×1.000 mm

~1.000 kg

180.000–250.000 VNĐ

Pallet tải nặng chuẩn

1.200×1.000 mm

~1.200 kg

220.000–300.000 VNĐ

Pallet tải siêu nặng

1.100×1.100 mm

~1.800 kg

280.000–380.000 VNĐ

Pallet tải siêu nặng

1.200×1.200 mm

~2.000–2.500 kg

320.000–450.000 VNĐ

Đóng theo yêu cầu riêng

Theo thực tế

Theo thiết kế

Liên hệ báo giá

Lưu ý: giá thực tế phụ thuộc loại gỗ, số lượng đơn hàng và yêu cầu xử lý hun trùng ISPM 15. Liên hệ Hoàng Việt Thảo để nhận báo giá chính xác cho đơn hàng cụ thể.

4 Sai Lầm Phổ Biến Khi Mua Pallet Gỗ Tải Nặng

Nhiều sự cố gãy pallet trong kho không đến từ chất lượng gỗ quá kém, mà xuất phát từ việc chọn sai loại pallet cho điều kiện vận hành thực tế.

Dưới đây là 4 sai lầm doanh nghiệp thường gặp khi mua pallet gỗ tải nặng cho nhà máy, kho cơ khí và hàng công nghiệp.

1. Chỉ Hỏi Kích Thước — Không Kiểm Tra Tải Trọng Động

Kích thước pallet chỉ cho biết hàng hóa có đặt vừa hay không. Điều quyết định độ an toàn thực tế lại là tải trọng động — tức khả năng chịu tải khi xe nâng đang di chuyển.

Trong quá trình vận hành, pallet phải chịu rung lắc, quán tính và lực dồn tải khi nâng hạ hoặc đổi hướng. Đây mới là nguyên nhân chính gây nứt hoặc gãy pallet trong kho.

Vì vậy, khi làm việc với nhà cung cấp, doanh nghiệp nên luôn kiểm tra rõ:

  • Tải trọng tĩnh tối đa
  • Tải trọng động tối đa
  • Tải trọng khi đặt trên kệ hoặc chồng tầng (nếu có)

Nếu nhà cung cấp chỉ báo một thông số tải trọng duy nhất, cần hỏi lại để tránh hiểu sai khả năng chịu tải thực tế của pallet.

pallet gỗ tải trọng lớn

2. Không Tính Biên An Toàn Khi Vận Hành

Một nguyên tắc quan trọng trong kho vận là không nên sử dụng pallet ở đúng mức tải tối đa ghi trên thông số kỹ thuật.

Trong thực tế, các yếu tố như:

  • Nền kho không bằng phẳng
  • Xe nâng phanh hoặc đổi hướng đột ngột
  • Hàng hóa đặt lệch tâm
  • Rung chấn khi di chuyển

đều tạo thêm áp lực lên kết cấu pallet.

Vì vậy, pallet cần có thêm biên an toàn khoảng 15–20% để đảm bảo vận hành ổn định.

Ví dụ: nếu hàng hóa nặng khoảng 1.500 kg, pallet nên có tải trọng động thực tế từ khoảng 1.700–1.800 kg thay vì chỉ vừa đủ 1.500 kg.

pallet gỗ tải nặng

3. Bỏ Qua Tiêu Chuẩn ISPM 15 Khi Xuất Khẩu

Đối với pallet gỗ dùng cho xuất khẩu, tiêu chuẩn ISPM 15 là yêu cầu bắt buộc tại hầu hết thị trường quốc tế.

Theo quy định này, pallet phải được xử lý nhiệt (HT) hoặc xử lý kiểm dịch theo tiêu chuẩn quốc tế và có đóng dấu chứng nhận hợp lệ.

Nếu pallet không đạt chuẩn ISPM 15, container có thể bị:

  • Giữ lại tại cảng đến
  • Phát sinh chi phí kiểm dịch
  • Bị yêu cầu thay pallet hoặc đóng gói lại toàn bộ

Những chi phí này thường lớn hơn rất nhiều so với phần chênh lệch giá giữa pallet đạt chuẩn và pallet thông thường.

Do đó, doanh nghiệp nên kiểm tra rõ khả năng xử lý ISPM 15 của đơn vị cung cấp trước khi đặt hàng.

4. Dùng Pallet Có Sẵn Cho Hàng Tải Trọng Đặc Thù

Nhiều pallet tiêu chuẩn trên thị trường được thiết kế cho mức tải phổ biến và điều kiện sử dụng thông thường.

Tuy nhiên, với hàng cơ khí nặng, khuôn mẫu, máy móc hoặc hàng có trọng tâm lệch, pallet tiêu chuẩn có thể không đủ độ cứng và khả năng chịu lực thực tế.

Ví dụ:

  • Hàng nặng gần 2 tấn
  • Trọng tâm lệch một bên
  • Nâng hạ liên tục bằng xe nâng
  • Mặt sàn kho không bằng phẳng

sẽ cần pallet được thiết kế riêng về:

  • Kết cấu đà chịu lực
  • Độ dày mặt pallet
  • Khoảng cách thanh đỡ
  • Kiểu gia cố chịu tải

Thay vì chọn pallet “có sẵn”, doanh nghiệp nên ưu tiên giải pháp thiết kế pallet theo tải trọng và điều kiện vận hành thực tế để đảm bảo an toàn lâu dài cho hàng hóa và kho vận.

Vậy Pallet Gỗ Tải Nặng Hoàng Việt Thảo Có Gì Khác Biệt?

Phần lớn sự cố gãy pallet trong kho không xảy ra vì pallet “quá yếu”, mà vì pallet được chọn không đúng với tải trọng và điều kiện vận hành thực tế.

Đó cũng là lý do Hoàng Việt Thảo không sản xuất pallet gỗ tải nặng theo kiểu đại trà hoặc chỉ dựa trên kích thước tiêu chuẩn có sẵn.

Mỗi đơn pallet gỗ tải nặng tại Hoàng Việt Thảo đều được tính toán và thiết kế dựa trên điều kiện sử dụng thực tế của từng doanh nghiệp nhằm đảm bảo an toàn khi vận hành bằng xe nâng, lưu kho hoặc xuất khẩu.

pallet gỗ tải nặng

1. Thiết Kế Theo Tải Trọng Động Thực Tế

Khác với nhiều pallet trên thị trường chỉ công bố tải trọng tĩnh, Hoàng Việt Thảo tính toán theo tải trọng vận hành thực tế của hàng hóa.

Đội kỹ thuật sẽ dựa trên:

  • Trọng lượng hàng
  • Cách nâng hạ
  • Loại xe nâng sử dụng
  • Điều kiện mặt sàn kho
  • Tần suất di chuyển

để xác định kết cấu pallet phù hợp và bổ sung biên an toàn cần thiết nhằm hạn chế nguy cơ cong hoặc gãy pallet trong quá trình sử dụng.

2. Thiết Kế Theo Đặc Tính Từng Loại Hàng

Mỗi loại hàng hóa sẽ có yêu cầu chịu lực và cách phân bổ tải khác nhau.

Ví dụ:

  • Máy móc cơ khí tải nặng cần khung đà chịu lực lớn
  • Bao nguyên liệu cần mặt pallet phân tải đều
  • Linh kiện điện tử cần bề mặt ổn định và hạn chế rung lắc
  • Hàng xuất khẩu container cần tối ưu kích thước và tiêu chuẩn kiểm dịch

Vì vậy, cấu trúc pallet, loại gỗ sử dụng và phương án gia cố sẽ được điều chỉnh theo đúng đặc điểm thực tế của từng đơn hàng thay vì áp dụng một mẫu chung cho tất cả.

pallet gỗ tải nặng

3. Hỗ Trợ ISPM 15 Cho Hàng Xuất Khẩu

Đối với pallet dùng cho xuất khẩu, Hoàng Việt Thảo hỗ trợ xử lý nhiệt theo tiêu chuẩn ISPM 15 ngay tại xưởng ở Long Thành, Đồng Nai.

Pallet sau xử lý sẽ được đóng dấu chứng nhận theo quy định quốc tế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp hạn chế rủi ro kiểm dịch tại cảng đến.

Khác Biệt So Với Pallet Đại Trà Trên Thị Trường

Khi mua pallet sản xuất sẵn, doanh nghiệp thường phải tự ước lượng tải trọng hoặc chọn theo kinh nghiệm cảm tính.

Tại Hoàng Việt Thảo, đội kỹ thuật sẽ hỗ trợ tư vấn trực tiếp dựa trên:

  • Loại hàng hóa
  • Trọng lượng thực tế
  • Hình thức vận hành
  • Nhu cầu xuất khẩu hoặc lưu kho

Từ đó đề xuất cấu trúc pallet phù hợp thay vì sử dụng các mẫu pallet tiêu chuẩn không tối ưu cho tải trọng đặc thù.

pallet gỗ tải nặng

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Pallet gỗ tải nặng chịu được bao nhiêu kg?

Khả năng chịu tải của pallet gỗ tải nặng sẽ phụ thuộc vào:

  • Kết cấu pallet
  • Loại gỗ sử dụng
  • Độ dày thanh đà và mặt pallet
  • Cách phân bổ tải trọng hàng hóa
  • Điều kiện vận hành thực tế

Vì vậy, không có một mức tải cố định áp dụng cho mọi loại pallet.

Trong thực tế, pallet gỗ tải nặng thường có:

  • Tải trọng động an toàn khoảng 1.000 – 2.500 kg
  • Tải trọng tĩnh khoảng 2.500 – 5.000 kg

pallet gỗ tải nâng

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tải trọng động và tải trọng tĩnh là hai thông số hoàn toàn khác nhau.

  • Tải trọng tĩnh là khi pallet đặt cố định trên mặt phẳng
  • Tải trọng động là khi pallet được xe nâng di chuyển, nâng hạ hoặc đổi hướng

Đây cũng là lý do nhiều pallet “ghi tải 2 tấn” nhưng vẫn có thể gãy khi vận hành thực tế nếu sử dụng sai điều kiện tải.

Khi lựa chọn pallet gỗ tải nặng, doanh nghiệp nên luôn:

  • Hỏi rõ cả tải trọng tĩnh và tải trọng động
  • Tính thêm biên an toàn khoảng 15–20%
  • Chọn pallet theo điều kiện sử dụng thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước hoặc giá thành

Ví dụ: nếu hàng hóa nặng khoảng 1.500 kg, pallet nên có tải trọng động thực tế khoảng 1.700–1.800 kg để đảm bảo an toàn khi vận hành bằng xe nâng.

Pallet 4 hướng nâng có chịu lực tốt hơn pallet 2 hướng không?

Không hẳn. Số hướng nâng không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng chịu lực của pallet gỗ tải nặng.

Pallet 4 hướng nâng thường sử dụng cấu trúc block pallet (cục gù), cho phép xe nâng tiếp cận từ cả 4 phía. Thiết kế này giúp:

  • Linh hoạt hơn khi vận hành trong kho
  • Thuận tiện khi xoay trở trong không gian hẹp
  • Phân bổ lực đều hơn tại nhiều điểm đỡ

Trong khi đó, pallet 2 hướng nâng thường có kết cấu thanh đà chạy dọc, xe nâng chỉ tiếp cận được từ 2 phía nhưng đôi khi lại có ưu thế về độ cứng theo một chiều tải nhất định.

Tuy nhiên, khả năng chịu tải thực tế của pallet vẫn phụ thuộc chủ yếu vào:

  • Loại gỗ sử dụng
  • Độ dày mặt pallet
  • Kích thước và số lượng thanh đà
  • Kiểu gia cố chịu lực
  • Cách phân bổ tải trọng hàng hóa

Điều đó có nghĩa là:

Một pallet 4 hướng nâng chưa chắc chịu tải tốt hơn pallet 2 hướng nếu cùng kích thước nhưng kết cấu gia cố yếu hơn.

Vì vậy, khi lựa chọn pallet cho hàng tải nặng, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi pallet “mấy hướng nâng”, mà cần kiểm tra rõ:

  • Tải trọng động thực tế
  • Tải trọng tĩnh
  • Điều kiện sử dụng bằng xe nâng hoặc lưu kho
  • Khả năng chịu tải khi đặt lên kệ hoặc chồng tầng

Đây mới là những thông số quyết định pallet có phù hợp và an toàn cho hàng hóa thực tế hay không.

Có cần xử lý ISPM 15 cho pallet dùng nội địa không?

Thông thường, pallet gỗ sử dụng trong nội địa Việt Nam không bắt buộc phải xử lý ISPM 15.

Tiêu chuẩn ISPM 15 chủ yếu áp dụng cho pallet gỗ, thùng gỗ và bao bì gỗ dùng trong xuất khẩu quốc tế nhằm kiểm soát nguy cơ mối mọt và sinh vật gây hại giữa các quốc gia.

Điều đó có nghĩa là:

  • Pallet dùng lưu kho nội địa hoặc vận chuyển trong nước thường không cần xử lý nhiệt HT
  • Không bắt buộc đóng dấu ISPM 15 nếu không xuất khẩu

Tuy nhiên, trong thực tế, một số doanh nghiệp FDI hoặc nhà máy có tiêu chuẩn quản lý quốc tế vẫn yêu cầu pallet đạt ISPM 15 cho toàn bộ hệ thống kho vận nội bộ nhằm đồng bộ tiêu chuẩn với chuỗi cung ứng toàn cầu.\

pallet gỗ tải nặng

Vì vậy, trước khi đặt pallet gỗ tải nặng, doanh nghiệp nên kiểm tra rõ:

  • Pallet dùng nội địa hay xuất khẩu
  • Có đưa hàng vào nhà máy FDI hoặc kho tiêu chuẩn quốc tế hay không
  • Đối tác hoặc khách hàng có yêu cầu ISPM 15 nội bộ hay không

Công ty TNHH Hoàng Việt Thảo tại Long Thành, Đồng Nai hỗ trợ cả pallet nội địa thông thường và pallet xử lý ISPM 15 cho hàng xuất khẩu hoặc doanh nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế.

Nên chọn gỗ tràm, gỗ keo hay gỗ thông cho pallet tải nặng?

Mỗi loại gỗ sẽ có đặc tính khác nhau về độ cứng, trọng lượng và khả năng chịu lực. Vì vậy, việc chọn đúng loại gỗ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu tải của pallet.

Gỗ Tràm Và Gỗ Keo

Gỗ tràm và gỗ keo (acacia) có mật độ gỗ cao, kết cấu cứng và khả năng chịu lực tốt hơn so với nhiều loại gỗ nhẹ khác.

Đây là nhóm gỗ thường được ưu tiên cho:

  • Pallet tải nặng
  • Máy móc cơ khí
  • Khuôn mẫu
  • Hàng công nghiệp trên 1 tấn
  • Môi trường nâng hạ thường xuyên bằng xe nâng

Ưu điểm của nhóm gỗ này là:

  • Chịu lực và chống cong tốt
  • Ít biến dạng khi chịu tải lớn
  • Phù hợp cho pallet cần độ bền cao và sử dụng lâu dài

Gỗ Thông

Gỗ thông có trọng lượng nhẹ hơn, dễ gia công và giúp giảm khối lượng tổng thể của pallet.

Loại gỗ này phù hợp cho:

  • Hàng xuất khẩu cần tối ưu trọng lượng
  • Hàng tải trung bình
  • Pallet dùng một lần hoặc luân chuyển nhẹ

Tuy nhiên, do mật độ gỗ thấp hơn nên khả năng chịu tải nặng thường không bằng gỗ keo hoặc gỗ tràm nếu cùng kích thước và kết cấu.

Với Hàng Tải Nặng Nên Chọn Loại Nào?

Đối với hàng hóa trên khoảng 1 tấn hoặc cần vận hành liên tục bằng xe nâng, doanh nghiệp nên ưu tiên:

  • Gỗ keo
  • Gỗ tràm
  • Hoặc các loại gỗ cứng tương đương như bạch đàn

kết hợp với thiết kế gia cố phù hợp để đảm bảo an toàn tải trọng động trong quá trình vận hành thực tế.

Thay vì chỉ chọn theo giá gỗ, doanh nghiệp nên lựa chọn loại vật liệu phù hợp với tải trọng và môi trường sử dụng để hạn chế nguy cơ cong, nứt hoặc gãy pallet khi vận hành.

Đặt pallet theo kích thước riêng mất bao lâu?

Thời gian sản xuất pallet gỗ theo yêu cầu sẽ phụ thuộc vào:

  • Kích thước pallet
  • Kết cấu tải trọng
  • Số lượng đặt hàng
  • Có yêu cầu xử lý ISPM 15 hay không

Tại Công ty TNHH Hoàng Việt Thảo, các đơn pallet gỗ theo kích thước riêng thường được sản xuất trong khoảng 1–3 ngày đối với số lượng thông dụng.

Sau khi hoàn thiện, pallet được hỗ trợ giao hàng đến các khu công nghiệp tại Đồng Nai như Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hòa và khu vực lân cận trong thời gian nhanh chóng.

Đối với pallet xuất khẩu cần xử lý ISPM 15, doanh nghiệp nên liên hệ trước khoảng 48 giờ hoặc sớm hơn để xưởng chủ động thực hiện quy trình xử lý nhiệt (HT), đóng dấu tiêu chuẩn và chuẩn bị chứng nhận theo yêu cầu xuất khẩu.

Việc đặt pallet theo đúng kích thước và tải trọng thực tế sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành kho, tăng độ an toàn khi nâng hạ và hạn chế rủi ro hư hỏng hàng hóa trong quá trình sử dụng.

Pallet gỗ có bền hơn pallet nhựa cho hàng nặng không?

Pallet gỗ tải nặng đóng đúng cấu trúc chịu lực tương đương pallet nhựa cùng phân khúc nhưng giá thành thấp hơn 30–50%. Ưu điểm thêm: dễ sửa chữa tại chỗ khi bị hỏng một nan, không cần thay cả pallet. Nhược điểm: không chống nước bằng nhựa, cần bảo quản tránh ẩm lâu dài.

Nhận Báo Giá Pallet Theo Tải Trọng Thực Tế Của Hàng Bạn

Tóm lại: pallet gỗ tải nặng không gãy vì gỗ kém — gãy vì tải trọng động không được tính đúng. Ba thông số cần kiểm tra trước khi đặt: tải trọng động thực tế, biên an toàn 15–20% và yêu cầu ISPM 15 nếu xuất khẩu.

Nếu bạn đang cần pallet cho hàng nặng tại KCN Đồng Nai, Bình Dương hay TP.HCM — Hoàng Việt Thảo sẵn sàng tư vấn đúng loại và báo giá theo thông số hàng thực tế trong ngày.

→ Zalo / Hotline: 0907090551

→ Facebook Messenger: m.me/pallethoangvietthao

→ Giao hàng KCN Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hoà và toàn Đồng Nai trong 24h

pallet gỗ tải nặng

Sản phẩm liên quan

Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline: 0907090551
Zalo: 0907090551

Sản phẩm nổi bật

Thùng Gỗ Có Nắp

Thùng Gỗ Có Nắp

Giá bán: Liên hệ
Pallet Gỗ Tải Nặng

Pallet Gỗ Tải Nặng

Giá bán: Liên hệ
Pallet Gỗ Mặt Hở

Pallet Gỗ Mặt Hở

Giá bán: Liên hệ
Pallet Gỗ Mặt Liền

Pallet Gỗ Mặt Liền

Giá bán: Liên hệ
Pallet Gỗ Hun Trùng

Pallet Gỗ Hun Trùng

Giá bán: Liên hệ
Thùng Gỗ Pallet

Thùng Gỗ Pallet

Giá bán: Liên hệ
Pallet Gỗ Giá Rẻ

Pallet Gỗ Giá Rẻ

Giá bán: Liên hệ
Gỗ Thông Xẻ Thanh

Gỗ Thông Xẻ Thanh

Giá bán: Liên hệ
Sofa Pallet

Sofa Pallet

Giá bán: Liên hệ
Giường Pallet Gỗ

Giường Pallet Gỗ

Giá bán: Liên hệ
Ván Ép Công Nghiệp

Ván Ép Công Nghiệp

Giá bán: Liên hệ
Mùn Cưa

Mùn Cưa

Giá bán: Liên hệ
Thùng Giấy

Thùng Giấy

Giá bán: Liên hệ
Hộp Giấy Carton

Hộp Giấy Carton

Giá bán: Liên hệ
Chuông Báo Cháy 220v

Chuông Báo Cháy 220v

Giá bán: Liên hệ
Đèn Sự Cố Kết Hợp Exit

Đèn Sự Cố Kết Hợp Exit

Giá bán: Liên hệ
Bình cứu hỏa

Bình cứu hỏa

Giá bán: Liên hệ
Băng Keo Phản Quang

Băng Keo Phản Quang

Giá bán: 200.000 đ

Tin tức nổi bật

Đăng ký nhận thông tin khuyến mãi

0907090551