Trong ngành thực phẩm, pallet gỗ không chỉ đơn giản là giải pháp kê hàng hóa mà còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình bảo quản, lưu kho và vận chuyển sản phẩm.
Một pallet phù hợp giúp hàng hóa:

Đặc biệt với thực phẩm, yêu cầu về vệ sinh và an toàn hàng hóa luôn được kiểm soát rất chặt chẽ. Không chỉ sản phẩm bên trong, các đơn vị kiểm định và đối tác xuất khẩu còn đánh giá cả:
Nếu sử dụng pallet không phù hợp, pallet ẩm mốc hoặc không đạt tiêu chuẩn xử lý, doanh nghiệp có thể gặp nhiều rủi ro như:
Vì vậy, việc lựa chọn pallet gỗ đúng tiêu chuẩn là một phần quan trọng trong hệ thống bảo quản và vận chuyển thực phẩm, giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng hàng hóa, đáp ứng yêu cầu vệ sinh và hạn chế rủi ro trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Pallet gỗ kê hàng thực phẩm là loại pallet được thiết kế chuyên dụng cho ngành thực phẩm, sử dụng trong các môi trường yêu cầu cao về vệ sinh và bảo quản hàng hóa như:
Khác với pallet công nghiệp thông thường, pallet dùng cho ngành thực phẩm không chỉ cần chịu lực tốt mà còn phải đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình lưu kho và vận chuyển.

Loại pallet này thường được sản xuất với các tiêu chuẩn giúp:
Đặc biệt với hàng thực phẩm xuất khẩu, pallet gỗ thường phải xử lý theo tiêu chuẩn ISPM 15 nhằm đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của nhiều quốc gia và hạn chế rủi ro bị giữ hàng tại cảng.
Vì vậy, việc lựa chọn đúng pallet gỗ kê hàng thực phẩm không chỉ giúp doanh nghiệp bảo quản hàng hóa tốt hơn mà còn góp phần đảm bảo chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn vận chuyển, xuất khẩu hiện nay.
Giá pallet gỗ cho ngành thực phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Khác với pallet công nghiệp thông thường, pallet gỗ dùng cho ngành thực phẩm cần ưu tiên độ sạch, khả năng chống ẩm và hạn chế nấm mốc trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
Dưới đây là bảng giá tham khảo phổ biến hiện nay:
| Loại Pallet Gỗ Thực Phẩm | Loại Gỗ | Tải Trọng Tham Khảo | Kích Thước Phổ Biến | Giá Tham Khảo |
|---|---|---|---|---|
| Pallet gỗ thông kê hàng thực phẩm | Gỗ thông | 500 – 1.000 kg | 1100×1100 mm | 120.000 – 180.000 VNĐ |
| Pallet gỗ tràm chống ẩm | Gỗ tràm | 800 – 1.500 kg | 1200×1000 mm | 180.000 – 320.000 VNĐ |
| Pallet gỗ keo tải nặng | Gỗ keo | 1.500 – 2.500 kg | 1200×1000 mm | 250.000 – 450.000 VNĐ |
| Pallet gỗ xuất khẩu ISPM 15 | Gỗ thông / tràm | Theo yêu cầu | Theo container | 220.000 – 420.000 VNĐ |
| Pallet dùng cho kho lạnh, thực phẩm đông lạnh | Gỗ tràm / keo | Theo thiết kế | Theo yêu cầu | 350.000 – 650.000 VNĐ |
| Pallet thực phẩm gia công theo yêu cầu | Theo yêu cầu | Theo tải trọng | Theo kích thước riêng | Báo giá theo spec |
Đối với ngành thực phẩm, pallet gỗ không chỉ cần chịu lực tốt mà còn phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh, độ an toàn và tiêu chuẩn xuất khẩu.
Một pallet không đạt chuẩn có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa, phát sinh nấm mốc hoặc gây rủi ro trong quá trình kiểm định và xuất khẩu.

Dưới đây là những tiêu chuẩn quan trọng mà pallet gỗ dùng cho ngành thực phẩm cần đáp ứng:
ISPM 15 là tiêu chuẩn quốc tế bắt buộc đối với pallet gỗ và bao bì gỗ dùng trong vận chuyển hàng hóa xuất khẩu.
Mục đích của tiêu chuẩn này là hạn chế nguy cơ lây lan côn trùng và sinh vật gây hại qua đường thương mại quốc tế.
Để đạt chuẩn ISPM 15, pallet gỗ cần:
Nếu pallet không đạt chuẩn, container có thể bị giữ tại cảng, từ chối thông quan hoặc yêu cầu thay toàn bộ pallet trước khi nhập khẩu.
Độ ẩm là yếu tố rất quan trọng trong bảo quản thực phẩm.
Pallet gỗ còn ẩm hoặc chưa được sấy đúng cách dễ phát sinh:
Vì vậy, pallet dùng cho ngành thực phẩm thường yêu cầu:
Điều này giúp bảo vệ hàng hóa ổn định hơn trong môi trường kho và container.

Pallet cho ngành thực phẩm cần ưu tiên sử dụng gỗ sạch và hạn chế hóa chất xử lý không phù hợp.
Một số loại sơn, keo công nghiệp hoặc hóa chất tồn dư có thể:
Vì vậy, pallet gỗ dùng cho thực phẩm thường hạn chế sử dụng hóa chất độc hại nhằm đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình bảo quản và vận chuyển.

Pallet có bề mặt thô, nhiều dằm gỗ hoặc cạnh sắc dễ làm:
Do đó, pallet ngành thực phẩm thường được gia công kỹ hơn nhằm đảm bảo:
Điều này giúp hàng hóa sạch hơn và đảm bảo yêu cầu vệ sinh trong kho thực phẩm.
Pallet dùng trong kho thực phẩm cần phù hợp với điều kiện lưu trữ thực tế như:
Ngoài khả năng chịu lực, pallet còn cần:
Việc lựa chọn đúng pallet phù hợp với môi trường sử dụng sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và đảm bảo chất lượng hàng hóa trong toàn bộ quá trình lưu kho, vận chuyển và xuất khẩu.
| Tiêu Chí | Pallet Gỗ Kê Hàng Thực Phẩm | Pallet Gỗ Thông Thường |
|---|---|---|
| Mục đích sử dụng | Dùng cho thực phẩm, hàng tiêu dùng, kho lạnh, xuất khẩu | Dùng cho hàng công nghiệp và lưu kho thông thường |
| Yêu cầu vệ sinh | Cao, hạn chế bụi và nấm mốc | Không yêu cầu quá cao |
| Kiểm soát độ ẩm | Gỗ thường được sấy khô, độ ẩm thấp | Có thể chưa kiểm soát độ ẩm kỹ |
| Nguy cơ phát sinh nấm mốc | Thấp hơn nếu bảo quản đúng | Cao hơn nếu pallet ẩm hoặc dùng lâu ngày |
| Bề mặt pallet | Gia công nhẵn, hạn chế dằm và cạnh sắc | Bề mặt thô hơn |
| Ảnh hưởng đến bao bì thực phẩm | Hạn chế rách bao bì và bụi bẩn | Dễ phát sinh bụi hoặc dằm gỗ |
| Hóa chất xử lý | Hạn chế hóa chất ảnh hưởng thực phẩm | Ít kiểm soát hơn |
| Tiêu chuẩn xuất khẩu | Thường xử lý ISPM 15 | Tùy nhu cầu sử dụng |
| Môi trường sử dụng | Kho thực phẩm, kho lạnh, container xuất khẩu | Kho công nghiệp, nhà máy sản xuất |
| Khả năng tái sử dụng | Có, nếu bảo quản tốt và kiểm soát vệ sinh | Có |
| Giá thành | Cao hơn do yêu cầu xử lý và gia công | Thấp hơn |
| Phù hợp với | Thực phẩm, đồ uống, hàng tiêu dùng, xuất khẩu | Hàng công nghiệp, vật liệu, lưu kho nội địa |
Tại Hoàng Việt Thảo, pallet gỗ dùng cho ngành thực phẩm không được sản xuất theo kiểu đại trà mà được kiểm soát theo các tiêu chuẩn phù hợp với môi trường lưu kho, vận chuyển và yêu cầu vệ sinh của từng loại hàng hóa.
Quy trình sản xuất pallet tập trung vào các yếu tố quan trọng đối với ngành thực phẩm như:
Đối với các đơn hàng xuất khẩu, pallet được xử lý nhiệt HT và đóng dấu ISPM 15 theo đúng quy định kiểm dịch quốc tế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình thông quan và vận chuyển container.

Ngoài yếu tố kỹ thuật, pallet còn được thiết kế dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế như:
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu quá trình lưu kho và vận chuyển hàng hóa ngay từ khâu đóng gói, đồng thời hạn chế rủi ro về nấm mốc, hư hỏng bao bì và các vấn đề phát sinh trong quá trình xuất khẩu.
