Hỗ trợ 24/7 0909522859
Pallet gỗ giá rẻ tại xưởng
Pallet gỗ giá rẻ tại xưởng Ship hàng toàn quốc
Hỗ trợ 24/7
Hỗ trợ 24/7 Hotline: 0909522859
Giờ làm việc
Giờ làm việc 24/7 Các ngày trong tuần

PALLET GỖ

Pallet Gỗ 4 Hướng Nâng


Mã sản phẩm: IDNP
Giá bán: Liên hệ

Mô tả sản phẩm:

Sản phẩm bán chạy

Pallet Gỗ 4 Hướng Nâng Chịu Tải Bao Nhiêu? Bảng Giá Xưởng & Khi Nào Nên Dùng

Pallet ghi "1.000 kg" trên catalogue thực ra chỉ chịu được 500–600 kg khi xe nâng đang di chuyển.

Đây là tải trọng động — con số mà hầu hết nhà cung cấp không chủ động báo, và hầu hết người mua không chủ động hỏi.

Với pallet gỗ 4 hướng nâng, vấn đề còn phức tạp hơn: thiết kế 9 cục gù khiến pallet linh hoạt hơn nhưng cũng dễ bị chọn sai tải trọng hơn nếu không biết phân biệt các thông số kỹ thuật.

Bài này cho bạn: bảng giá xưởng theo từng kích thước + tải trọng thực tế (động và tĩnh) + 4 câu hỏi cần hỏi trước khi đặt hàng pallet 4 hướng nâng.

pallet gỗ 4 hướng nâng

Mua Pallet 4 Hướng Nâng Mà Không Biết 2 Con Số Này — Rủi Ro Ngay

2 Con Số Người Mua Thường Không Được Báo

Khi hỏi mua pallet 4 hướng nâng, hầu hết người mua nhận được 2 thông tin: kích thước và giá. Nhưng thông tin quyết định an toàn vận hành lại là 2 con số này:

  • Tải trọng tĩnh (static load): hàng đứng yên trên pallet — con số lớn nhất, thường ghi trên catalogue
  • Tải trọng động (dynamic load): khi xe nâng đang di chuyển — chỉ bằng 40–60% tải tĩnh

Ví dụ thực tế: pallet ghi "1.000 kg tải trọng" trên catalogue → thực ra chỉ an toàn chịu 500–600 kg khi xe nâng di chuyển. Nâng 800 kg bằng xe nâng máy = đã vượt ngưỡng động an toàn.

pallet gỗ 4 hướng nâng

3 tình huống thiệt hại phổ biến:

  • Pallet gãy khi xe nâng di chuyển: thiệt hại 5–20 triệu chưa tính downtime dây chuyền
  • Hàng đổ do pallet mất cân bằng: thiết kế 4 hướng nâng sai tải trọng → trọng tâm lệch khi nâng
  • Bị từ chối tại cảng khi xuất khẩu: pallet không có dấu ISPM 15 → tháo dỡ toàn bộ container + phạt kiểm dịch

Nguyên nhân 80% sự cố: mua pallet theo giá và kích thước, không theo tải trọng động thực tế và loại xe nâng đang dùng.

dùng sai pallet gỗ 4 hướng nâng

Pallet Gỗ 4 Hướng Nâng Là Gì — Cấu Tạo & 3 Loại Tải Trọng Cần Biết

Cấu Tạo Tiêu Chuẩn: 9 Cục Gù + 3 Thanh Gánh

Pallet gỗ 4 hướng nâng (block pallet) sử dụng kết cấu 9 cục gù (block/cục gối) thay vì thanh đố liền như pallet 2 hướng. Đây là điểm khác biệt cốt lõi tạo ra khả năng tiếp cận từ 4 phía:

  • 9 cục gù (block): xếp theo lưới 3×3, kích thước phổ biến 90×90×75 mm hoặc 110×90×70 mm — đỡ toàn bộ trọng lực từ mọi hướng
  • 3 thanh gánh (stringer board): nối 3 hàng cục gù theo chiều dài, dày 22–25 mm — chịu lực chính khi xe nâng đi vào
  • Thanh mặt trên (top deck): 5–7 thanh ngang phủ mặt, rộng 80–100 mm, dày 17–22 mm
  • Thanh đáy (bottom board): 3 hoặc 5 thanh — 5 thanh (cứng chắc hơn) hoặc 3 thanh (tiết kiệm) tùy mục đích

3 Loại Tải Trọng — Và Con Số Bạn Thực Sự Cần

Loại tải trọng

Định nghĩa

Tỷ lệ so với tải tĩnh

Khi nào áp dụng

Tải tĩnh (static load)

Hàng đứng yên trên pallet không di chuyển

100% — con số lớn nhất

Lưu kho cố định lâu dài

Tải động (dynamic load)

Khi xe nâng đang nâng và di chuyển

40–60% tải tĩnh

Mỗi lần nâng hạ bằng xe nâng

Tải xếp chồng (racking)

Pallet đặt trên kệ cao, chịu lực điểm

30–40% tải tĩnh

Kho kệ cao tầng (rack)

Quy tắc thực tế: nếu bạn dùng xe nâng — tải trọng động mới là con số bạn cần. Ví dụ: pallet tải tĩnh 2.000 kg → chỉ dùng an toàn đến 1.000–1.200 kg khi xe nâng di chuyển.

Bảng Giá Pallet Gỗ 4 Hướng Nâng Theo Kích Thước & Tải Trọng — Giá Xưởng 2026

Đây là bảng giá tham khảo tại xưởng Hoàng Việt Thảo, Long Thành, Đồng Nai — chưa bao gồm phí vận chuyển và VAT. Giá thực tế phụ thuộc loại gỗ, số lượng và yêu cầu xử lý ISPM 15.

Nhóm 1 — Pallet tiêu chuẩn (kho nội địa, hàng nhẹ–trung bình):

Kích thước (D×R×C)

Tải động an toàn

Tải tĩnh

Thanh đáy

Giá tham khảo/cái

800×600×130 mm

300–500 kg

800–1.200 kg

3 thanh

110.000–150.000đ

1.000×1.000×140 mm

500–700 kg

1.200–1.500 kg

3 thanh

140.000–190.000đ

1.100×1.100×140 mm

600–800 kg

1.500–2.000 kg

3 thanh

160.000–220.000đ

1.200×1.000×150 mm

700–1.000 kg

1.800–2.500 kg

3 thanh

170.000–240.000đ

Nhóm 2 — Pallet tải nặng (máy móc, cơ khí, kho công nghiệp):

Kích thước (D×R×C)

Tải động an toàn

Tải tĩnh

Thanh đáy

Giá tham khảo/cái

1.200×1.000×150 mm

1.000–1.500 kg

2.500–3.500 kg

5 thanh

220.000–300.000đ

1.200×1.200×150 mm

1.200–1.800 kg

3.000–4.000 kg

5 thanh

260.000–350.000đ

1.400×1.200×160 mm

1.500–2.000 kg

4.000–5.000 kg

5 thanh

320.000–420.000đ

Theo yêu cầu riêng

Theo thiết kế

Theo thiết kế

Tùy chọn

Liên hệ báo giá

Lưu ý: pallet 5 thanh đáy chịu lực tốt hơn 30–40% so với 3 thanh đáy cùng kích thước. Với hàng trên 1 tấn, luôn chọn 5 thanh đáy.

Yếu tố ảnh hưởng giá pallet 4 hướng nâng:

  • Loại gỗ: gỗ tràm (rẻ nhất) → gỗ keo → gỗ thông nhập (đắt nhất, nhẹ nhất, phù hợp xuất khẩu)
  • Số lượng đơn hàng: đặt ≥100 cái — giảm 8–12% so với giá lẻ
  • Yêu cầu ISPM 15: thêm 20.000–40.000đ/cái tùy kích thước + chi phí chứng thư
  • Pallet 4 hướng vs 2 hướng: pallet 4 hướng nâng đắt hơn khoảng 15–20% do tốn thêm cục gù và công gia công

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá của pallet gỗ 4 hướng nâng

4 Câu Hỏi Buộc Phải Hỏi Nhà Cung Cấp Trước Khi Đặt Pallet 4 Hướng Nâng

1. Tải Trọng Đó Là Tải Tĩnh Hay Tải Động?

Nếu nhà cung cấp chỉ báo 1 con số tải trọng mà không phân biệt tĩnh/động — hỏi lại ngay. Tải động luôn thấp hơn tải tĩnh 40–60%. Dấu hiệu nhà cung cấp tốt: tự chủ động báo cả 2 số và khuyến nghị dùng theo cách vận hành thực tế.

2. Cục Gù Và Thanh Gánh Có Đúng Quy Cách Không?

Pallet 4 hướng nâng với 9 cục gù tiêu chuẩn (90×90×75 mm trở lên) chịu lực tốt hơn nhiều so với cục gù nhỏ hoặc không đồng đều. Thanh gánh (stringer board) dày tối thiểu 22 mm — mỏng hơn dễ bị bẻ gãy khi xe nâng đẩy mạnh. Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bản vẽ kỹ thuật kèm kích thước chi tiết.

pallet gỗ 4 hướng nâng

3. Có Xử Lý ISPM 15 Không Và Giá Bao Nhiêu?

Nếu hàng xuất khẩu — ISPM 15 là bắt buộc. Không phải xưởng nào cũng có lò HT đủ chuẩn. Hỏi thẳng: "Giấy chứng nhận lò HT tên gì, cấp bởi cơ quan nào?" và "Chứng thư cấp cho từng lô hay toàn hợp đồng?"

Thiếu chứng thư ISPM 15 → container bị giữ ở cảng đến → phạt + làm lại. Chi phí phát sinh gấp 10–20 lần giá ISPM 15.

4. Có Đóng Theo Kích Thước Và Tải Trọng Thực Tế Không?

Pallet 4 hướng nâng tiêu chuẩn (1.200×1.000 mm) không phải lúc nào cũng khớp với hàng hóa của bạn. Hỏi xem xưởng có nhận đóng theo kích thước riêng không và thời gian sản xuất bao lâu.

Khi Nào Nên Dùng Pallet 4 Hướng Thay Vì 2 Hướng?

Tiêu chí

Pallet 4 hướng nâng

Pallet 2 hướng nâng

Xe nâng tiếp cận

4 phía — linh hoạt tối đa

2 phía — cần xoay pallet trong kho hẹp

Kho chật / lối đi hẹp

✔ Phù hợp tốt

✘ Khó xoay, mất thời gian

Kho kệ cao tầng (rack)

✔ Ưu tiên — phân bổ lực đều hơn

✔ Được nhưng ít linh hoạt hơn

Chi phí

Cao hơn 15–20%

Thấp hơn

Hàng nặng >1,5 tấn

✔ Thiết kế cục gù phân bổ lực tốt

✔ Đố liền mạch cũng chịu tốt

Xuất khẩu container

✔ Phổ biến — tương thích xe nâng quốc tế

✔ Được nhưng kém linh hoạt hơn

Hoàng Việt Thảo Báo Giá Theo Tải Trọng Thực Tế — Không Bán Đại Trà

4 câu hỏi vừa liệt kê ở trên — đó chính xác là 4 điểm xưởng sản xuất pallet Hoàng Việt Thảo tại Long Thành, Đồng Nai chủ động xác nhận trước khi sản xuất:

  • Báo cả tải tĩnh và tải động — không chỉ 1 con số, kèm khuyến nghị theo loại xe nâng đang dùng
  • Cung cấp bản vẽ kỹ thuật kèm kích thước chi tiết — cục gù 90×90×75 mm hoặc 110×90×70 mm, thanh gánh dày tối thiểu 22 mm, đinh xoắn bắt buộc
  • Xử lý hun trùng ISPM 15 ngay tại xưởng — cấp chứng thư theo từng lô hàng, không cần thuê ngoài
  • Nhận đóng theo kích thước và tải trọng thực tế — thời gian sản xuất 1–3 ngày tùy số lượng

Đó là lý do HVT không có bảng giá cố định đại trà — mỗi đơn được báo giá sau khi xác nhận tải trọng thực tế, loại xe nâng và yêu cầu ISPM 15 của doanh nghiệp bạn.

Giao hàng KCN Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hoà và toàn tỉnh Đồng Nai trong 24h. Hỗ trợ giao Bình Dương, TP.HCM trong 48h. Miễn phí giao từ đơn 100 pallet trong tỉnh Đồng Nai.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Pallet gỗ 4 hướng nâng 1m2 (1.200×1.000 mm) chịu được bao nhiêu kg?

Tải động an toàn: 700–1.000 kg (3 thanh đáy) hoặc 1.000–1.500 kg (5 thanh đáy). Tải tĩnh: 1.800–3.500 kg tùy cấu hình. Luôn dùng tải trọng động để tính toán an toàn khi vận hành xe nâng — không dùng tải tĩnh trên catalogue.

Giá pallet gỗ 4 hướng nâng tại xưởng Đồng Nai bao nhiêu tiền?

Tại xưởng Hoàng Việt Thảo, Long Thành: kích thước 1.200×1.000 mm tiêu chuẩn từ 170.000–240.000đ/cái (3 thanh đáy). Loại 5 thanh đáy tải nặng: 220.000–300.000đ/cái. Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Đặt số lượng ≥100 cái được chiết khấu thêm 8–12%.

Pallet 4 hướng nâng đắt hơn pallet 2 hướng bao nhiêu?

Pallet 4 hướng nâng đắt hơn 15–20% so với pallet 2 hướng cùng kích thước và cùng chất liệu gỗ. Chi phí phát sinh từ 9 cục gù và công gia công lắp ghép phức tạp hơn. Ưu điểm bù lại: linh hoạt tiếp cận 4 phía, phù hợp kho hẹp và kệ cao tầng.

Pallet gỗ 4 hướng nâng dùng cho xe nâng tay có được không?

Được. Cần đảm bảo khe đố đủ rộng để càng xe nâng tay lọt vào (tối thiểu 95 mm). Pallet 4 hướng nâng cục gù thường có khe đố phù hợp với cả xe nâng tay và xe nâng máy. Khi đặt hàng, cần khai báo loại xe nâng để nhà sản xuất điều chỉnh kích thước cục gù cho phù hợp.

Có cần xử lý ISPM 15 cho pallet 4 hướng nâng không?

Bắt buộc nếu xuất khẩu qua biên giới quốc tế. Không bắt buộc cho hàng nội địa. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp FDI tại Việt Nam yêu cầu ISPM 15 cho toàn bộ pallet trong nhà máy theo chính sách nội bộ. Xưởng Hoàng Việt Thảo tại Long Thành xử lý HT và cấp chứng thư cho từng lô hàng.

Mất bao lâu để đóng pallet 4 hướng nâng theo yêu cầu?

Đơn dưới 100 cái: 1–2 ngày. Đơn 100–500 cái: 2–3 ngày. Đơn có xử lý ISPM 15: thêm 1–2 ngày cho quy trình nhiệt và đóng dấu. Đơn số lượng lớn (>500 cái): liên hệ trước 7–10 ngày để bố trí sản xuất.

Cho Chúng Tôi Biết Tải Trọng Thực Tế — Nhận Báo Giá Trong 30 Phút

Tóm lại: pallet gỗ 4 hướng nâng không phải "mua là dùng được" — đúng tải trọng động + đúng kích thước cục gù + đúng loại xe nâng = pallet không gãy và kho vận hành hiệu quả.

Cho Hoàng Việt Thảo biết 3 thông tin: tải trọng hàng thực tế khi vận hành xe nâng + kích thước pallet cần + có cần ISPM 15 không — sẽ nhận báo giá chính xác theo đơn trong 30 phút.

→ Zalo / Hotline: 0909 522 859

→ Whatsapp: 0907 090 551

→ Facebook: m.me/pallethoangvietthao

→ Giao KCN Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hoà – Đồng Nai trong 24h

→ Miễn phí giao từ đơn 100 pallet trong tỉnh Đồng Nai

pallet gõ 4 hướng nâng

Sản phẩm liên quan

Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline: 0909522859
Zalo: 0909522859

Sản phẩm nổi bật

Thùng Gỗ Có Nắp

Thùng Gỗ Có Nắp

Giá bán: Liên hệ
Pallet Gỗ Tải Nặng

Pallet Gỗ Tải Nặng

Giá bán: Liên hệ
Pallet Gỗ Mặt Hở

Pallet Gỗ Mặt Hở

Giá bán: Liên hệ
Pallet Gỗ Mặt Liền

Pallet Gỗ Mặt Liền

Giá bán: Liên hệ
Pallet Gỗ Hun Trùng

Pallet Gỗ Hun Trùng

Giá bán: Liên hệ
Thùng Gỗ Pallet

Thùng Gỗ Pallet

Giá bán: Liên hệ
Pallet Gỗ Giá Rẻ

Pallet Gỗ Giá Rẻ

Giá bán: Liên hệ
Gỗ Thông Xẻ Thanh

Gỗ Thông Xẻ Thanh

Giá bán: Liên hệ
Sofa Pallet

Sofa Pallet

Giá bán: Liên hệ
Giường Pallet Gỗ

Giường Pallet Gỗ

Giá bán: Liên hệ
Ván Ép Công Nghiệp

Ván Ép Công Nghiệp

Giá bán: Liên hệ
Mùn Cưa

Mùn Cưa

Giá bán: Liên hệ
Thùng Giấy

Thùng Giấy

Giá bán: Liên hệ
Hộp Giấy Carton

Hộp Giấy Carton

Giá bán: Liên hệ
Chuông Báo Cháy 220v

Chuông Báo Cháy 220v

Giá bán: Liên hệ
Đèn Sự Cố Kết Hợp Exit

Đèn Sự Cố Kết Hợp Exit

Giá bán: Liên hệ
Bình cứu hỏa

Bình cứu hỏa

Giá bán: Liên hệ
Băng Keo Phản Quang

Băng Keo Phản Quang

Giá bán: 200.000 đ

Tin tức nổi bật

Đăng ký nhận thông tin khuyến mãi

0909522859