Pallet gỗ mặt hở (Open-Deck Pallet) là loại pallet có bề mặt được tạo thành từ nhiều thanh gỗ đặt song song, giữa các thanh có khoảng hở nhất định để giảm trọng lượng và tối ưu chi phí sản xuất.
Đây là kiểu pallet phổ biến nhất hiện nay trong các ngành:

Khác với pallet mặt liền (solid deck pallet) có bề mặt kín hoàn toàn, pallet mặt hở có thiết kế thông thoáng hơn, dễ vệ sinh và phù hợp với nhiều loại hàng hóa khác nhau.
Tuy nhiên, để chọn đúng pallet phù hợp, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn kích thước bên ngoài mà cần hiểu rõ các thông số kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và độ an toàn khi sử dụng.
Một pallet gỗ mặt hở tiêu chuẩn thường gồm 3 phần chính:
Đây là các thanh gỗ nằm ngang tạo thành bề mặt tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa.
Thanh mặt có nhiệm vụ:
Độ dày phổ biến thường từ:
Đây là phần kết cấu chịu lực chính của pallet.
Tùy thiết kế pallet sẽ sử dụng:

Bộ phận này quyết định:
Trên pallet 2 mặt hoặc pallet tải nặng, phần đáy thường được bổ sung thêm thanh gỗ để:
Đây là chi tiết quan trọng đối với pallet dùng trong kho cao tầng hoặc vận chuyển hàng nặng liên tục.
| Loại Pallet Gỗ Mặt Hở | Kích Thước Phổ Biến | Tải Trọng Tham Khảo | Loại Gỗ | Giá Tham Khảo |
|---|---|---|---|---|
| Pallet mặt hở 1 mặt | 1000×1200 mm | 500 – 800 kg | Gỗ cao su | 90.000 – 140.000 VNĐ |
| Pallet mặt hở 2 hướng nâng | 1000×1200 mm | 800 – 1.200 kg | Gỗ tràm | 120.000 – 190.000 VNĐ |
| Pallet mặt hở 4 hướng nâng | 1100×1100 mm | 1.000 – 1.500 kg | Gỗ keo | 180.000 – 320.000 VNĐ |
| Pallet mặt hở tải nặng | Theo yêu cầu | 1.500 – 3.000 kg | Gỗ keo / tràm | 350.000 – 650.000 VNĐ |
| Pallet mặt hở xuất khẩu HT | Theo yêu cầu | 800 – 1.500 kg | Gỗ thông | 150.000 – 300.000 VNĐ |
| Pallet mặt hở kho thực phẩm | 1000×1200 mm | 800 – 1.200 kg | Gỗ tràm sấy | 180.000 – 350.000 VNĐ |
| Pallet mặt hở đóng theo yêu cầu | Theo thiết kế | Theo tải trọng | Theo yêu cầu | Báo giá riêng |
Nhiều doanh nghiệp mua pallet chỉ hỏi kích thước mà bỏ qua các thông số kỹ thuật thực tế. Đây là nguyên nhân khiến pallet nhanh hư hỏng hoặc không phù hợp với hệ thống kho và xe nâng.
Dưới đây là 3 thông số quan trọng cần kiểm tra trước khi đặt pallet:
| Thông Số | Tiêu Chuẩn Phổ Biến | Ảnh Hưởng Thực Tế | Lưu Ý Quan Trọng |
|---|---|---|---|
| Khe hở giữa các thanh mặt | <25 mm (bao mềm, hàng nhẹ) 25–35 mm (hàng cứng, bao tải) | Khe quá lớn dễ làm hàng lún hoặc móp tại điểm tiếp xúc | Không nên dùng khe >35 mm cho bao mềm hoặc carton |
| Độ dày thanh mặt | 17–20 mm (tiêu chuẩn) 22–25 mm (tải nặng) | Thanh càng dày → khả năng chịu tải động càng cao | Hàng nặng nên dùng pallet ≥22 mm |
| Số hướng nâng | 2 hướng hoặc 4 hướng nâng | Ảnh hưởng trực tiếp đến thao tác xe nâng và an toàn kho | Cần chọn theo layout kho và loại xe nâng sử dụng |
| Loại Xe Nâng | Hướng Nâng Khuyến Nghị | Độ Dày Thanh Mặt | Khe Hở Phù Hợp | Lưu Ý Quan Trọng |
|---|---|---|---|---|
| Xe nâng tay | 2 hướng hoặc 4 hướng | 17–20 mm | <30 mm | Khe đố ≥95 mm để càng xe lọt |
| Xe nâng điện / Reach truck | Ưu tiên 4 hướng | 20–22 mm | 20–30 mm | Nên có thanh đáy nếu dùng kho kệ cao |
| Xe nâng động cơ / Forklift | 4 hướng nâng | 22–25 mm | 25–35 mm | Dùng đinh xoắn và đố chịu lực liền mạch |
| Xe nâng đứng lái / Stacker | 4 hướng | 20–22 mm | 20–28 mm | Pallet cần vuông chuẩn để tránh lệch tải |
Đây là câu hỏi rất nhiều doanh nghiệp gặp phải khi lựa chọn pallet cho kho hàng hoặc xuất khẩu. Trên thực tế, pallet mặt hở thường có giá rẻ hơn nên được sử dụng phổ biến hơn. Tuy nhiên, không phải loại hàng hóa nào cũng phù hợp với thiết kế này.
Việc chọn sai loại pallet có thể dẫn đến:
Để lựa chọn đúng, doanh nghiệp cần hiểu rõ sự khác biệt giữa pallet mặt hở và pallet mặt liền theo nhu cầu sử dụng thực tế.

| Tiêu Chí | Pallet Mặt Hở | Pallet Mặt Liền (Solid Deck) |
|---|---|---|
| Thiết kế bề mặt | Có khe hở giữa các thanh gỗ | Bề mặt phẳng, kín hoàn toàn |
| Trọng lượng pallet | Nhẹ hơn khoảng 15–25% | Nặng hơn do sử dụng nhiều gỗ hơn |
| Khả năng thoáng khí | Thoát nước và thoát ẩm tốt | Ít thông thoáng hơn |
| Khả năng chịu lực bề mặt | Lực phân bố theo từng thanh mặt | Lực phân bố đều trên toàn bộ bề mặt |
| Phù hợp với | Bao tải, hàng công nghiệp, nông sản khô, hàng cứng | Linh kiện nhỏ, thùng carton mỏng, hàng dễ lọt khe |
| Hạn chế | Không phù hợp hàng nhỏ hoặc bao bì mềm | Không phù hợp môi trường cần thoáng khí cao |
| Giá thành | Thấp hơn khoảng 10–20% | Cao hơn do kết cấu kín và nặng hơn |
| Khả năng sửa chữa | Dễ thay từng thanh mặt | Khó sửa chữa cục bộ hơn |
| Khả năng vệ sinh | Dễ thoát bụi và nước | Dễ lau chùi bề mặt hơn |
| Môi trường sử dụng phổ biến | Kho công nghiệp, logistics, nông sản | Điện tử, thực phẩm đóng thùng, linh kiện |
Pallet gỗ mặt hở là dòng pallet được sử dụng rất phổ biến trong kho vận, sản xuất và xuất khẩu nhờ giá thành tối ưu và thiết kế linh hoạt. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn chọn pallet theo kinh nghiệm hoặc chỉ nhìn vào kích thước và giá bán.
Thực tế, phần lớn sự cố như:
đều xuất phát từ việc chọn sai thiết kế pallet ngay từ đầu.
Dưới đây là 4 sai lầm phổ biến nhất khi chọn pallet gỗ mặt hở mà doanh nghiệp cần tránh.
Đây là sai lầm phổ biến nhất khi mua pallet.
Nhiều doanh nghiệp chỉ hỏi:
Trong thực tế, hai pallet cùng kích thước có thể được thiết kế hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ:
Tương tự:
Nếu chọn sai thiết kế, pallet có thể gây khó khăn khi nâng hạ hoặc làm hư hỏng bao bì hàng hóa.
Khi đặt pallet, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ:
Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến pallet gỗ bị gãy, cong võng hoặc mất an toàn trong quá trình nâng hạ hàng hóa. Rất nhiều doanh nghiệp khi mua pallet thường chỉ nhìn vào thông số trên catalogue như:
“Pallet chịu tải 1.500 kg”
và cho rằng pallet có thể nâng an toàn 1.500 kg trong mọi tình huống sử dụng. Tuy nhiên, trên thực tế đây thường chỉ là tải trọng tĩnh — tức mức tải khi pallet đặt đứng yên trên mặt phẳng, không có tác động từ xe nâng hoặc quá trình di chuyển.
Trong vận hành kho thực tế, pallet gỗ hiếm khi chỉ đứng yên. Khi xe nâng bắt đầu di chuyển, tăng tốc, phanh gấp hoặc đổi hướng, lực tác động lên pallet sẽ lớn hơn rất nhiều so với trạng thái tĩnh. Lúc này, pallet phải chịu tải trọng động — tức tải trọng phát sinh trong quá trình nâng và vận chuyển hàng hóa.

Điều quan trọng là tải trọng động luôn thấp hơn đáng kể so với tải trọng tĩnh. Trong nhiều trường hợp, tải trọng động thực tế chỉ bằng khoảng 40–50% tải trọng tĩnh ghi trên pallet.
Ví dụ:
Nếu doanh nghiệp sử dụng xe nâng động cơ để nâng kiện hàng nặng khoảng 1.200 kg trên pallet này, nguy cơ xảy ra sự cố là rất cao như:
Đặc biệt với hàng hóa giá trị cao hoặc kho vận hành liên tục, việc dùng pallet vượt tải động có thể gây hư hỏng hàng hóa, gián đoạn vận hành và phát sinh chi phí rất lớn.
Vì vậy, khi chọn pallet gỗ, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “chịu được bao nhiêu kg” mà cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp rõ:
Một nguyên tắc an toàn được áp dụng phổ biến trong ngành kho vận là:
Tải trọng hàng thực tế nên nhỏ hơn hoặc bằng khoảng 70% tải trọng động của pallet.
Khoảng an toàn này giúp pallet hoạt động ổn định hơn khi nâng hạ liên tục, giảm nguy cơ gãy pallet và tăng tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Khi chọn pallet gỗ mặt hở, nhiều doanh nghiệp thường chỉ quan tâm đến kích thước pallet hoặc tải trọng mà bỏ qua một chi tiết rất quan trọng: khe hở giữa các thanh mặt pallet.
Trên thực tế, khoảng cách giữa các thanh gỗ ảnh hưởng trực tiếp đến:
Nếu khe hở không phù hợp với loại hàng sử dụng, pallet có thể gây hư hỏng bao bì hoặc làm hàng hóa mất ổn định trong quá trình vận chuyển.
Đây là loại khe hở nhỏ, phù hợp với các loại hàng hóa cần bề mặt đỡ ổn định hơn như:
Khoảng cách nhỏ giữa các thanh mặt giúp phân bổ lực đều hơn, hạn chế tình trạng hàng bị lún xuống khe pallet khi lưu kho hoặc nâng hạ bằng xe nâng.
Đây là mức khe hở phổ biến nhất đối với pallet công nghiệp.
Phù hợp với:
Thiết kế này giúp pallet vừa đảm bảo độ cứng kết cấu, vừa tối ưu trọng lượng và chi phí sản xuất.

Loại khe hở lớn thường chỉ sử dụng trong các trường hợp cần độ thông thoáng cao như:
Ưu điểm của thiết kế này là giúp không khí lưu thông tốt hơn, giảm tích tụ hơi ẩm trong quá trình lưu kho và vận chuyển container.
Tuy nhiên, đây không phải lựa chọn phù hợp cho mọi loại hàng hóa.
Nếu sử dụng pallet khe hở lớn cho:
hàng hóa có thể gặp nhiều vấn đề như:
Đây là lỗi rất phổ biến trong:
Nhiều trường hợp pallet vẫn đủ tải trọng nhưng hàng hóa vẫn bị hư hỏng chỉ vì khe hở mặt pallet không phù hợp với loại bao bì sử dụng.
Khi đánh giá chất lượng pallet gỗ, nhiều doanh nghiệp thường chỉ quan tâm đến kích thước, loại gỗ hoặc tải trọng mà bỏ qua một chi tiết rất nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền thực tế của pallet: loại đinh liên kết sử dụng trong quá trình đóng pallet.
Trên thực tế, chất lượng liên kết giữa các thanh gỗ quyết định rất lớn đến khả năng chịu rung lắc, va đập và tuổi thọ của pallet trong môi trường kho vận liên tục.

Đinh thường (smooth shank nail) có bề mặt trơn nên lực bám vào gỗ thấp hơn. Loại đinh này thường được dùng trên các pallet giá rẻ để giảm chi phí sản xuất.
Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng thực tế, pallet liên tục chịu tác động như:
Sau một thời gian ngắn sử dụng, đinh thường rất dễ bị lỏng hoặc bật ra khỏi gỗ, gây ra các tình trạng như:
Nhiều pallet dùng đinh thường có thể xuống cấp rõ rệt chỉ sau vài chục lần nâng hạ liên tục.
Khác với đinh thường, đinh xoắn (ring shank nail hoặc spiral nail) có thiết kế rãnh xoắn giúp tăng lực bám vào gỗ lên nhiều lần.
Ưu điểm của đinh xoắn:
Đây là loại đinh thường được sử dụng cho:
Trong môi trường vận hành thực tế, pallet đóng bằng đinh xoắn có độ bền và tuổi thọ cao hơn đáng kể so với pallet dùng đinh thường.
Trong thực tế, rất nhiều doanh nghiệp gặp tình trạng pallet nhanh hư hỏng dù mới sử dụng trong thời gian ngắn. Nguyên nhân thường không nằm ở kích thước pallet mà đến từ việc thiết kế không phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế như:

Đây cũng là lý do Hoàng Việt Thảo không sản xuất pallet gỗ mặt hở theo mẫu đại trà cố định.
Thay vào đó, mỗi đơn pallet được thiết kế dựa trên điều kiện sử dụng thực tế của từng khách hàng nhằm đảm bảo pallet phù hợp với kho vận hành, xe nâng và loại hàng hóa cụ thể.
Mỗi loại xe nâng sẽ tạo lực tác động khác nhau lên pallet.
Ví dụ:
Vì vậy, Hoàng Việt Thảo thiết kế pallet dựa trên loại xe nâng khách hàng đang sử dụng thay vì dùng chung một mẫu pallet cho mọi kho hàng.
Điều này giúp:
Không phải loại hàng nào cũng phù hợp với cùng một kiểu pallet mặt hở.
Ví dụ:
Ngoài ra, cách xếp hàng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết cấu pallet như:
Tại Hoàng Việt Thảo, pallet được điều chỉnh khe hở, độ dày thanh mặt và kết cấu chịu lực theo đúng loại hàng hóa và phương thức sử dụng thực tế.

Đây là điểm rất nhiều doanh nghiệp thường bỏ qua khi mua pallet.
Nhiều pallet trên thị trường chỉ công bố tải trọng tĩnh — tức tải khi pallet đứng yên. Tuy nhiên trong thực tế vận hành kho, pallet phải chịu tải động khi xe nâng di chuyển, phanh hoặc đổi hướng.
Tại Hoàng Việt Thảo, pallet được tính theo:
Điều này giúp pallet:
Một điểm khác biệt quan trọng của pallet gỗ mặt hở Hoàng Việt Thảo là toàn bộ pallet đều sử dụng đinh xoắn (ring shank nail) thay cho đinh thường.
So với đinh trơn thông thường, đinh xoắn có:
Trong môi trường kho công nghiệp, điều này giúp pallet có tuổi thọ sử dụng cao hơn đáng kể và giảm chi phí sửa chữa hoặc thay mới.
Hoàng Việt Thảo nhận sản xuất pallet gỗ mặt hở theo yêu cầu tại Long Thành – Đồng Nai, hỗ trợ:
Giải pháp phù hợp không phải là pallet rẻ nhất — mà là pallet đúng thiết kế để sử dụng ổn định, an toàn và tối ưu chi phí lâu dài.
→ Gửi ngay: loại xe nâng + kích thước pallet + tải trọng hàng
→ Zalo / Hotline: 0907 090 551
→ Whatsapp: 0907 090 551
→ Facebook: m.me/pallethoangvietthao
