"Pallet gỗ 1m2" không phải kích thước 1.000×1.000 mm. Đây là cách gọi tắt của nhóm pallet có chiều dài 1.200 mm ("1m2" = 1,2m) — bao gồm 4 kích thước phổ biến từ 1.200×800 mm đến 1.200×1.200 mm, mỗi loại có tải trọng và giá khác nhau đáng kể.
Đây là điểm mà nhiều người mua không biết khi tìm kiếm "pallet 1m2": câu hỏi đúng cần hỏi không phải "giá bao nhiêu?" mà là "kích thước chiều ngang bao nhiêu mm và tải trọng cần là bao nhiêu?" — 2 thông số này thay đổi giá lên đến 40–60%.
Bài này cho bạn: bảng giá xưởng 4 kích thước pallet 1m2 tại Long Thành, Đồng Nai + tải trọng động thực tế + 4 yếu tố khiến giá dao động + 3 câu hỏi cần xác nhận trước khi đặt hàng.

Khi doanh nghiệp hỏi giá "pallet gỗ 1m2", đa số nhận câu trả lời "liên hệ báo giá" hoặc một con số chung chung không có ý nghĩa thực tế. Lý do: cùng nhóm pallet có chiều dài 1.200 mm, có ít nhất 4 biến thể kích thước × 3 loại gỗ × 2 kiểu đóng (1 mặt / 2 mặt) = 24+ tổ hợp, mỗi tổ hợp một mức giá.
2 thông số bắt buộc phải xác nhận trước khi báo giá có ý nghĩa:
3 hậu quả khi đặt hàng không xác nhận 2 thông số này:
⚠ Nguyên tắc: "pallet 1m2 giá rẻ" chỉ có giá trị khi đúng kích thước và đúng tải trọng thực tế. Pallet rẻ hơn 20% nhưng phải thay sớm hơn 50% vòng đời = tổng chi phí cao hơn.

Trong ngành pallet tại Việt Nam, "pallet 1m2" là cách gọi thông dụng (không chính thức) chỉ nhóm pallet có chiều dài 1.200 mm. "1m2" được đọc là "một mét hai" (1,2m) — không phải đơn vị diện tích 1 m². Đây là nguồn nhầm lẫn phổ biến khi khách hàng mới bắt đầu mua pallet.
4 kích thước phổ biến trong nhóm "pallet 1m2":
|
Ký hiệu thường gọi |
Kích thước thực (D×R×C) |
Ứng dụng chính |
Thị trường phổ biến |
|
1m2 × 80 (Euro pallet) |
1.200×800×140–160 mm |
Xuất khẩu Châu Âu, logistics quốc tế |
EU, Mỹ, Úc |
|
1m2 × 100 (Châu Á) |
1.200×1.000×120–150 mm |
Kho nội địa, KCN Việt Nam, xuất khẩu Châu Á |
Việt Nam, Nhật, Hàn, TQ |
|
1m2 × 110 |
1.200×1.100×120–140 mm |
Hàng bao tải, nông sản, đặc thù theo ngành |
Nội địa, xuất Châu Á |
|
1m2 × 120 |
1.200×1.200×120–150 mm |
Hàng vuông, container tối ưu không gian |
Nội địa và xuất khẩu |
Lưu ý quan trọng: kích thước 1.200×800 mm (Euro pallet) và 1.200×1.000 mm (tiêu chuẩn ISO châu Á) là 2 loại khác nhau hoàn toàn về ứng dụng và giá. Trước khi hỏi giá, cần xác định rõ chiều ngang là 800, 1.000, 1.100 hay 1.200 mm.
Giá tham khảo tại xưởng Hoàng Việt Thảo, Long Thành, Đồng Nai. Chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá thực tế phụ thuộc số lượng đơn hàng và yêu cầu xử lý ISPM 15.
Nhóm 1 — Pallet 1.200×800 mm (EUR-1 / Euro pallet):
|
Kích thước chính xác |
Loại gỗ |
Tải động an toàn |
Hướng nâng |
Giá xưởng/cái |
|
1.200×800×140mm |
Gỗ tràm |
400–600 kg |
2 hướng |
110.000–145.000đ |
|
1.200×800×150mm |
Gỗ keo |
500–800 kg |
2 hướng |
130.000–170.000đ |
|
1.200×800×160mm |
Gỗ thông |
600–900 kg |
2 hướng |
150.000–200.000đ |
Nhóm 2 — Pallet 1.200×1.000 mm (ISO châu Á — phổ biến nhất tại KCN Đồng Nai):
|
Kích thước chính xác |
Loại gỗ |
Tải động an toàn |
Hướng nâng |
Giá xưởng/cái |
|
1.200×1.000×120mm |
Gỗ tràm |
500–800 kg |
2 hướng |
125.000–165.000đ |
|
1.200×1.000×130mm |
Gỗ tràm |
600–900 kg |
2 hướng |
140.000–180.000đ |
|
1.200×1.000×140mm |
Gỗ keo |
700–1.100 kg |
2 hoặc 4 hướng |
160.000–210.000đ |
|
1.200×1.000×150mm |
Gỗ keo |
900–1.300 kg |
4 hướng |
185.000–250.000đ |
Nhóm 3 — Pallet 1.200×1.100 mm và 1.200×1.200 mm:
|
Kích thước chính xác |
Loại gỗ |
Tải động an toàn |
Giá xưởng/cái |
|
1.200×1.100×130mm |
Gỗ tràm/keo |
700–1.000 kg |
155.000–200.000đ |
|
1.200×1.200×140mm |
Gỗ keo |
900–1.300 kg |
185.000–245.000đ |
|
1.200×1.200×150mm |
Gỗ keo |
1.100–1.500 kg |
210.000–280.000đ |
|
Theo yêu cầu riêng |
Tùy chọn |
Theo thiết kế |
Liên hệ báo giá |
✔ Giá tại xưởng miền Nam thấp hơn 15–25% so với giá từ nhà cung cấp Hà Nội do tiết kiệm chi phí vận chuyển. Đặt ≥200 cái chiết khấu thêm 8–12%.
Chiều ngang tăng từ 800 lên 1.000 mm = thêm 25% diện tích gỗ = tăng chi phí nguyên liệu ~20–25%. Pallet 1.200×1.200 mm đắt hơn 1.200×800 mm khoảng 50–70% cùng loại gỗ và cùng độ dày. Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá — lớn hơn cả loại gỗ.
|
Loại gỗ |
Khối lượng riêng |
Độ bền |
Ứng dụng phù hợp |
Mức giá so sánh |
|
Gỗ tràm |
680–750 kg/m³ |
Tốt, dẻo dai |
Kho nội địa, tải nhẹ-trung |
Rẻ nhất — chuẩn |
|
Gỗ keo |
700–800 kg/m³ |
Tốt, cứng hơn tràm |
Kho nội địa + xuất khẩu |
Cao hơn tràm 15–20% |
|
Gỗ thông nhập |
400–550 kg/m³ |
Đủ chuẩn, nhẹ nhất |
Xuất khẩu Châu Âu, hàng không |
Cao hơn tràm 20–30% |
|
Gỗ cao su |
600–650 kg/m³ |
Ổn định, thẩm mỹ |
Pallet trưng bày, đặc thù |
Cao hơn tràm 25–35% |
Pallet 1 mặt (không thanh đáy): rẻ hơn 15–20% so với 2 mặt cùng kích thước. Pallet 4 hướng nâng: đắt hơn 2 hướng khoảng 15–20% do thêm cục gù và công gia công. Pallet 2 mặt 4 hướng là loại đắt nhất trong nhóm pallet 1m2.
Chi phí cố định (máy móc, công đóng, vận chuyển nguyên liệu) được khấu trừ vào đơn giá khi đặt số lượng lớn. Chiết khấu thông thường: đặt 50–100 cái giảm 3–5%; đặt 200–500 cái giảm 8–12%; đặt >500 cái giảm 12–18% so với giá lẻ.
Checklist trước khi hỏi giá: (1) Chiều ngang bao nhiêu mm? (2) Tải trọng hàng khi xe nâng di chuyển? (3) Gỗ tràm, keo hay thông? (4) 1 mặt hay 2 mặt, 2 hướng hay 4 hướng? — Cung cấp đủ 4 thông số = nhận báo giá chính xác trong 30 phút.
4 thông số vừa liệt kê — kích thước, tải trọng, loại gỗ, kiểu đóng — chính xác là 4 điểm xưởng Hoàng Việt Thảo tại Long Thành, Đồng Nai xác nhận trước khi báo giá:
Khách hàng nhận báo giá chính xác sau khi cung cấp 4 thông số — không phải sau khi nhận hàng mới phát hiện sai kích thước hoặc sai tải trọng.
✔ Giao hàng KCN Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hoà và toàn tỉnh Đồng Nai trong 24h. Hỗ trợ giao Bình Dương, TP.HCM trong 48h. Miễn phí giao từ đơn 200 pallet trong tỉnh Đồng Nai.
"Pallet 1m2" là cách gọi tắt của nhóm pallet có chiều dài 1.200 mm. Gồm 4 biến thể phổ biến: 1.200×800 mm (Euro pallet xuất khẩu Châu Âu); 1.200×1.000 mm (ISO châu Á, phổ biến nhất tại KCN Đồng Nai); 1.200×1.100 mm và 1.200×1.200 mm (hàng đặc thù). Cần xác nhận chiều ngang trước khi hỏi giá.
Tại xưởng Hoàng Việt Thảo Long Thành: 1.200×800 mm gỗ tràm từ 110.000–145.000đ/cái; 1.200×1.000 mm gỗ tràm từ 125.000–180.000đ/cái; 1.200×1.000 mm gỗ keo từ 160.000–250.000đ/cái. Chưa gồm VAT và vận chuyển. Đặt ≥200 cái chiết khấu 8–12%.
Phụ thuộc độ dày thanh và loại gỗ. 1.200×1.000×120mm gỗ tràm: tải động 500–800 kg. 1.200×1.000×140mm gỗ keo: tải động 700–1.100 kg. 1.200×1.000×150mm gỗ keo: tải động 900–1.300 kg. Luôn dùng tải trọng động (khi xe nâng di chuyển) để tính toán an toàn — không phải tải tĩnh.

1.200×800 mm (Euro pallet): nhỏ hơn, nhẹ hơn, phù hợp xuất khẩu Châu Âu và logistics quốc tế vì khớp tiêu chuẩn EU. 1.200×1.000 mm: phổ biến nhất tại KCN Việt Nam và xuất khẩu Châu Á (Nhật, Hàn, Trung Quốc). Giá 1.200×800 mm rẻ hơn 20–30% so với 1.200×1.000 mm cùng loại gỗ do ít nguyên liệu hơn.
Gỗ tràm: rẻ hơn 15–20%, đủ cho kho nội địa và tải dưới 800 kg. Gỗ keo: cứng hơn, chịu tải tốt hơn, phù hợp tải 800–1.300 kg và xuất khẩu. Gỗ thông nhập: nhẹ nhất, phù hợp xuất khẩu Châu Âu cần ISPM 15 (thị trường EU ưu tiên gỗ thông nhẹ để giảm cước vận tải).

Có. Xưởng giao đến toàn tỉnh Bình Dương (Thuận An, Dĩ An, VSIP 1, VSIP 2, Mỹ Phước), TP.HCM và Bà Rịa–Vũng Tàu trong 24–48h. Giá xưởng miền Nam thấp hơn 15–25% so với nhà cung cấp Hà Nội do không tốn chi phí vận chuyển liên vùng. Miễn phí giao từ đơn 200 pallet trong tỉnh Đồng Nai.
Tóm lại: giá pallet gỗ 1m2 dao động rất lớn (110.000đ đến 300.000đ+) vì đây là 8+ biến thể kích thước và loại gỗ khác nhau — không phải một loại sản phẩm. Biết đúng 4 thông số trước khi hỏi giá = nhận báo giá chính xác ngay lần đầu.
Gửi cho Hoàng Việt Thảo: (1) chiều ngang cần bao nhiêu mm, (2) tải trọng hàng khi xe nâng di chuyển, (3) loại gỗ ưu tiên, (4) số lượng cần — sẽ nhận báo giá theo đơn trong 30 phút.
→ Zalo / Hotline: 0909 522 859
→ Whatsapp: 0907 090 551
→ Facebook: m.me/pallethoangvietthao
→ Giao KCN Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hoà – Đồng Nai trong 24h




