Pallet gỗ 1 mặt rẻ hơn pallet 2 mặt 20–30% cùng kích thước — và nhẹ hơn 15–20% vì không có thanh đáy. Với đơn hàng 500 pallet/tháng, chênh lệch này là 5–15 triệu VNĐ tiết kiệm được mỗi tháng.
Nhưng có một điều nhiều người mua không biết: pallet 1 mặt không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt hơn chỉ vì rẻ hơn. Loại pallet này có 2 hạn chế cụ thể — không xếp chồng được khi hàng hóa trực tiếp tiếp xúc đáy pallet, và không phù hợp cho kệ cao tầng — mà nếu không biết trước, chi phí vận hành phát sinh sẽ xóa sạch khoản tiết kiệm ban đầu.
Bài này cho bạn: bảng giá pallet 1 mặt tại xưởng Đồng Nai + bảng so sánh 1 mặt vs 2 mặt + 3 tình huống cụ thể biết ngay có nên dùng 1 mặt hay không.

Pallet gỗ 1 mặt (single-deck pallet) chỉ có bề mặt trên để đặt hàng — không có thanh gỗ nào ở đáy pallet. Đây là điểm khác biệt kỹ thuật tạo ra 2 hạn chế thực tế:

Hậu quả thực tế khi chọn sai:
⚠ Nguyên tắc: pallet 1 mặt phù hợp cho kho nội bộ, hàng cứng, xe nâng tay, tải nhẹ đến trung bình — không phù hợp cho kệ cao và xuất khẩu container.
Pallet gỗ 1 mặt (single-deck pallet) là loại pallet chỉ có bề mặt gỗ ở phía trên — nơi đặt hàng hóa. Phần đáy là các thanh đố trần (không có thanh gỗ phủ đáy). Đây là điểm khác biệt căn bản so với pallet 2 mặt (reversible/double-deck pallet) có gỗ phủ cả 2 mặt trên và dưới.
Cấu tạo pallet gỗ 1 mặt tiêu chuẩn:
Xe nâng tay (hand pallet truck) có bánh tải nằm ở đầu càng. Khi đẩy càng vào khe đố và nâng, bánh tải phải lăn từ phía đáy pallet. Nếu có thanh đáy (pallet 2 mặt), bánh tải phải lăn qua từng thanh đáy — tạo ma sát và rung chấn, vừa nặng hơn vừa khó vào. Pallet 1 mặt không có vật cản → bánh tải lăn tự do dưới đáy đố → xe nâng tay vào dễ hơn 30–40% so với pallet 2 mặt cùng tải trọng.
Thực tế tại kho: với hàng dưới 800 kg và xe nâng tay là phương tiện chính, pallet 1 mặt giúp giảm thời gian vào/ra pallet đáng kể trong ca làm việc dài.

Bảng giá tham khảo tại xưởng Hoàng Việt Thảo, Long Thành, Đồng Nai — chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển:
Pallet gỗ 1 mặt (không thanh đáy):
|
Kích thước |
Loại gỗ |
Tải động an toàn |
Tải tĩnh tham khảo |
Giá xưởng/cái |
|
1.000×1.000×110mm |
Gỗ tràm |
300–500 kg |
800–1.200 kg |
90.000–120.000đ |
|
1.200×1.000×110mm |
Gỗ tràm |
400–700 kg |
1.000–1.500 kg |
110.000–150.000đ |
|
1.200×1.000×120mm |
Gỗ tràm |
500–800 kg |
1.200–1.800 kg |
125.000–170.000đ |
|
1.200×1.000×130mm |
Gỗ keo |
600–900 kg |
1.500–2.000 kg |
145.000–195.000đ |
|
1.200×1.200×130mm |
Gỗ keo |
700–1.000 kg |
1.800–2.500 kg |
165.000–220.000đ |
|
Theo yêu cầu riêng |
Tùy chọn |
Theo thiết kế |
Theo thiết kế |
Liên hệ báo giá |
So sánh trực tiếp: pallet 1 mặt vs pallet 2 mặt cùng kích thước 1.200×1.000mm:
|
Tiêu chí |
Pallet 1 mặt |
Pallet 2 mặt |
|
Giá xưởng |
110.000–150.000đ |
140.000–190.000đ (cao hơn 20–30%) |
|
Trọng lượng pallet |
Nhẹ hơn 15–20% |
Nặng hơn do có thêm thanh đáy |
|
Tải động an toàn |
400–700 kg |
600–1.000 kg (tốt hơn) |
|
Dễ dùng xe nâng tay |
✔ Dễ — đáy trống, bánh lăn tự do |
✘ Khó hơn — bánh lăn qua thanh đáy |
|
Dùng được kệ cao tầng |
✘ Không khuyến nghị |
✔ Tốt — thanh đáy phân bổ lực đều |
|
Xếp chồng hàng mềm |
✘ Hàng dễ lún tại điểm đố |
✔ Bề mặt đáy phẳng, đỡ đều |
|
Phù hợp xuất khẩu container |
✘ Hạn chế — rung chấn cao |
✔ Tốt hơn cho đường dài |
|
Tái sử dụng (điều kiện tốt) |
5–8 lần |
8–15 lần (lâu hơn nhờ đáy bảo vệ đố) |
|
Phù hợp nhất |
Kho nội bộ, xe nâng tay, hàng cứng, tải nhẹ-trung bình |
Kệ cao tầng, xuất khẩu, hàng mềm, tải nặng |
Nguyên tắc chọn: nếu kho không có kệ cao tầng, không xuất khẩu, dùng chủ yếu xe nâng tay và hàng cứng — pallet 1 mặt là lựa chọn tối ưu về chi phí. Nếu có bất kỳ yếu tố trên, chuyển sang pallet 2 mặt.
835067503165.jpg)
✔ Trả lời được 4 câu này trong 2 phút — biết ngay có cần nâng cấp lên 2 mặt hay không.
4 câu hỏi vừa nêu — đó chính xác là 4 điểm xưởng Hoàng Việt Thảo tại Long Thành, Đồng Nai xác nhận trước khi đề xuất loại pallet:
Nếu sau khi hỏi 4 câu mà bạn cần 2 mặt, xưởng sẽ báo giá 2 mặt — không ép bán 1 mặt vì rẻ hơn. Không phát sinh sự cố sau khi nhận hàng.
✔ Giao hàng KCN Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hoà và toàn tỉnh Đồng Nai trong 24h. Hỗ trợ giao Bình Dương, TP.HCM trong 48h. Miễn phí giao từ đơn 200 pallet trong tỉnh Đồng Nai.
Pallet 1 mặt chỉ có thanh gỗ phủ mặt trên, đáy trống (chỉ là 3 thanh đố). Pallet 2 mặt có gỗ phủ cả 2 mặt trên và dưới. Pallet 1 mặt rẻ hơn 20–30%, nhẹ hơn 15–20% và dễ dùng hơn với xe nâng tay — nhưng không phù hợp cho kệ cao tầng, xuất khẩu container hoặc hàng bao mềm.
Tại xưởng Hoàng Việt Thảo Long Thành: 1.200×1.000×110mm gỗ tràm từ 110.000–150.000đ/cái; 1.200×1.000×120mm từ 125.000–170.000đ/cái; 1.200×1.000×130mm gỗ keo từ 145.000–195.000đ/cái. Chưa gồm VAT và vận chuyển. Đặt ≥200 cái chiết khấu 8–12%.
Tải động an toàn: 1.200×1.000×110mm từ 400–700 kg; 1.200×1.000×130mm từ 600–900 kg. Tải tĩnh cao hơn 2–2,5 lần. Lưu ý: tải động mới là số liệu quan trọng khi xe nâng đang di chuyển — không phải tải tĩnh trên catalogue.

Có, và đây là điểm mạnh nhất của pallet 1 mặt. Đáy trống (không có thanh gỗ dưới) cho phép bánh tải xe nâng tay lăn tự do — dễ vào và nâng hơn pallet 2 mặt cùng tải trọng.
Không khuyến nghị. Khi pallet 1 mặt đặt trên thanh kệ, toàn bộ tải trọng dồn vào 2 điểm tiếp xúc đầu đố — không có thanh đáy phân bổ lực đều → đố dễ võng hoặc gãy khi tải nặng. Dùng pallet 2 mặt hoặc pallet có thanh đáy cho kệ cao tầng.
Có. Xưởng giao đến toàn tỉnh Bình Dương (Thuận An, Dĩ An, VSIP 1, VSIP 2, Mỹ Phước), TP.HCM và Bà Rịa–Vũng Tàu trong 24–48h. Miễn phí giao từ đơn 200 pallet trong tỉnh Đồng Nai.
Tóm lại: pallet 1 mặt không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất chỉ vì rẻ hơn — nhưng với kho nội bộ, xe nâng tay, hàng cứng và tải nhẹ-trung bình, đây là loại pallet tối ưu về chi phí và hiệu suất vận hành.
Cho Hoàng Việt Thảo biết: có kệ cao tầng không + loại hàng + tải trọng thực tế + loại xe nâng — sẽ nhận tư vấn đúng loại (1 mặt hay 2 mặt) và báo giá trong 30 phút.
→ Zalo / Hotline: 0909 522 859
→ Whatsapp: 0907 090 551
→ Facebook: m.me/pallethoangvietthao
→ Giao KCN Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hoà – Đồng Nai trong 24h
→ Miễn phí giao từ đơn 200 pallet trong tỉnh Đồng Nai

