Một pallet gạch men 1.100×1.100 mm xếp đúng chuẩn chịu tải 1,2–1,8 tấn — nhưng nếu xếp quá 3 lớp hoặc dùng pallet kích thước sai, gạch lệch trọng tâm khi xe nâng vào gây đổ toàn bộ kiện hàng.
Đây là sự cố phổ biến nhất tại các nhà máy và kho gạch men — và gần như toàn bộ trường hợp xuất phát từ 2 nguyên nhân có thể tránh được: kích thước pallet không khớp kích thước viên gạch, hoặc thanh mặt pallet quá mỏng không đỡ được đủ điểm tựa cho hàng xếp cao.
Bài này cho bạn: kích thước pallet chuẩn theo từng dòng gạch men, tải trọng thực tế theo số lớp xếp, bảng giá xưởng và 3 thông số cần khai báo trước khi đặt hàng.

Ngành gạch men có 3 đặc thù khác hoàn toàn so với hàng công nghiệp thông thường — và đây là lý do tại sao không thể dùng pallet tiêu chuẩn kho thông dụng cho kê gạch:

3 sai lầm phổ biến nhất tại kho gạch và nhà máy:
⚠ Chi phí thực tế khi đổ 1 pallet gạch men cao cấp: 1 kiện gạch 60×60 vỡ trị giá 500.000–1.500.000 VNĐ. Đổ nửa pallet = 15–30 triệu thiệt hại chưa tính công thu dọn và downtime dây chuyền.

Kích thước pallet 1.100×1.100 mm là tiêu chuẩn được ISO và ngành gạch men Việt Nam sử dụng phổ biến nhất — không phải ngẫu nhiên. Lý do kỹ thuật:
Nếu dùng pallet 1.000×1.200 mm cho gạch 60×60 cm: viên gạch sẽ nhô ra mép ~10 cm theo chiều 1.200 mm, tạo điểm mất cân bằng nghiêm trọng khi xe nâng nâng lên.

|
Kích thước gạch |
Viên/lớp |
Kg/kiện (10 viên) |
Số lớp tối đa an toàn |
Tổng tải/pallet |
Độ dày thanh mặt tối thiểu |
|
30×30 cm |
~20 viên |
~15–18 kg |
4–5 lớp kiện |
600–900 kg |
15 mm |
|
40×40 cm |
~12 viên |
~22–28 kg |
3–4 lớp kiện |
800–1.200 kg |
17 mm |
|
60×60 cm |
~6–9 viên |
~35–45 kg |
2–3 lớp kiện |
1.000–1.500 kg |
20 mm |
|
60×120 cm |
~4 viên |
~60–80 kg |
2 lớp kiện |
1.200–1.600 kg |
22 mm |
|
Đá granite/lớn |
~2–4 viên |
~80–120 kg |
1–2 lớp kiện |
1.000–2.000 kg |
25 mm+ |
Lưu ý: số lớp trên là số lớp KIỆN (mỗi kiện đứng nghiêng hoặc nằm ngang). Không tính số viên gạch. Xếp quá số lớp khuyến nghị → tải động khi xe nâng di chuyển vượt ngưỡng an toàn.
Thông số kỹ thuật pallet kê gạch men khác với pallet kho thông thường ở 3 điểm chính: khoảng cách thanh mặt hẹp hơn, độ dày thanh mặt lớn hơn, và kích thước cố định theo dòng gạch. Bảng dưới là thông số và giá tham khảo tại xưởng Hoàng Việt Thảo, Long Thành, Đồng Nai:
|
Kích thước |
Loại gỗ |
Độ dày thanh mặt |
Khoảng cách thanh |
Tải động |
Giá tham khảo/cái |
|
1.100×1.100×120 mm |
Gỗ tràm |
17–20 mm |
35–45 mm |
800–1.200 kg |
130.000–175.000đ |
|
1.100×1.100×140 mm |
Gỗ keo |
20–22 mm |
30–40 mm |
1.000–1.500 kg |
165.000–220.000đ |
|
1.100×1.100×150 mm |
Gỗ keo |
22–25 mm |
25–35 mm |
1.200–1.800 kg |
190.000–260.000đ |
|
Theo yêu cầu riêng |
Tùy chọn |
Theo thiết kế |
Theo thiết kế |
Theo thiết kế |
Liên hệ báo giá |
Điểm khác biệt kỹ thuật giữa pallet kê gạch và pallet kho thông thường:
|
Tiêu chí |
Pallet kê gạch men |
Pallet kho thông thường |
|
Kích thước phổ biến |
1.100×1.100 mm |
1.000×1.200 mm hoặc 1.200×800 mm |
|
Khoảng cách thanh mặt |
25–45 mm (hẹp hơn) |
40–60 mm |
|
Độ dày thanh mặt |
17–25 mm (dày hơn) |
15–20 mm |
|
Số hướng nâng |
4 hướng ưu tiên |
2 hoặc 4 hướng |
|
Tải trọng tiêu biểu |
800–1.800 kg |
500–1.200 kg |
|
Đặc điểm riêng |
Thanh mặt sát nhau hơn để đỡ mép gạch |
Thanh mặt thưa hơn do hàng có bao bì |
Lưu ý: giá trên là tại xưởng Long Thành, Đồng Nai — chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá thực tế phụ thuộc loại gỗ, số lượng đặt và yêu cầu khoảng cách thanh. Đặt ≥200 cái được chiết khấu 8–12%.
Kho đang dùng pallet 1.000×1.200 mm cho hàng thông thường không có nghĩa kích thước đó phù hợp cho gạch men. Gạch 60×60 cm xếp trên pallet 1.200 mm sẽ nhô ra mép 10 cm một phía — tạo điểm lệch trọng tâm làm bất ổn khi nâng.
✔ Nguyên tắc: kích thước pallet phải lớn hơn kích thước hàng xếp tối thiểu 5 cm mỗi chiều và phải là bội số hoặc gần bội số của kích thước viên gạch.
Gạch 60×60 cm chỉ nên xếp tối đa 2–3 lớp kiện đứng trên pallet — không phải vì pallet yếu, mà vì tổng chiều cao kiện hàng tăng lên làm trọng tâm quá cao, xe nâng rẽ ngoặt dễ gây đổ. Gạch nhỏ 30×30 cm có thể xếp 4–5 lớp vì trọng tâm thấp hơn.
⚠ Xếp 4–5 lớp gạch 60×60 cm → chiều cao hàng trên pallet 1,5–1,8 m → mất ổn định khi xe nâng di chuyển qua nền không phẳng.

Thanh mặt pallet thưa (khoảng cách >60 mm) phù hợp cho hàng bao bì cứng hoặc thùng có đáy dày. Với gạch men xếp đứng, mép dưới viên gạch cần điểm tựa liên tục — khoảng trống quá rộng làm mép gạch chịu lực điểm dồn, nứt góc sau vài lần nâng hạ.
Tải trọng tĩnh (gạch đứng yên trên pallet) khác tải trọng động (xe nâng đang di chuyển). Quy tắc an toàn: tải động = 40–60% tải tĩnh. Pallet chịu tải tĩnh 2.000 kg chỉ an toàn đến ~1.000 kg khi xe nâng đang chạy. Cộng thêm biên an toàn 15–20% cho gạch dễ vỡ.

Những vấn đề vừa phân tích — sai kích thước, thanh mặt quá thưa, xếp sai số lớp — chính là lý do xưởng sản xuất pallet Hoàng Việt Thảo tại Long Thành, Đồng Nai không đóng pallet kê gạch theo mẫu cố định.
Mỗi đơn pallet kê gạch men được xác nhận theo 3 thông số thực tế từ khách hàng:

Ngoài ra, tất cả pallet tại Hoàng Việt Thảo dùng đinh xoắn (ring shank) thay vì đinh thường — lực giữ gấp 2–3 lần, chống bung nan trong điều kiện rung chấn thường xuyên của kho gạch.
✔ Giao hàng tận nhà máy và kho gạch KCN Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hoà và toàn tỉnh Đồng Nai trong 24h. Hỗ trợ giao Bình Dương, TP.HCM trong 48h.
Kích thước phổ biến nhất cho pallet kê gạch men là 1.100×1.100 mm — được ISO và ngành gạch men Việt Nam sử dụng thống nhất. Kích thước này khớp với bội số của các cỡ gạch phổ biến (30×30, 40×40, 60×60 cm), đảm bảo gạch xếp đều không nhô mép. Các kích thước khác (1.000×1.000 mm, 1.200×1.200 mm) chỉ dùng khi dòng gạch có kích thước đặc biệt.
Tại xưởng Hoàng Việt Thảo, Long Thành: pallet 1.100×1.100×120 mm gỗ tràm từ 130.000–175.000đ/cái; loại 1.100×1.100×140 mm gỗ keo từ 165.000–220.000đ/cái; loại tải nặng 1.100×1.100×150 mm từ 190.000–260.000đ/cái. Giá chưa gồm VAT và phí vận chuyển. Đặt ≥200 cái chiết khấu 8–12%.

Phụ thuộc vào dòng gạch và số lớp xếp. Gạch 60×60 cm xếp 2–3 lớp kiện: tải 1.000–1.500 kg. Gạch 40×40 cm xếp 3–4 lớp: 800–1.200 kg. Đá granite lớn xếp 1–2 lớp: đến 2.000 kg với pallet thanh mặt 25 mm. Luôn áp dụng quy tắc an toàn: tải thực tế ≤70% tải động của pallet.
Pallet 4 hướng nâng ưu tiên cho kho gạch men vì kho thường chật, xe nâng cần tiếp cận linh hoạt từ mọi phía. Khe đố phải đủ rộng (≥95 mm) để xe nâng tay lọt vào. Pallet 2 hướng nâng chỉ phù hợp khi kho có layout cố định và xe nâng tiếp cận luôn từ 1 phía nhất định.

Có. Mỗi dòng gạch (30×30, 40×40, 60×60, 60×120 cm) cần khoảng cách thanh mặt và độ dày thanh khác nhau. Đặt pallet không đúng thông số dẫn đến mép gạch không có điểm tựa, nứt vỡ sau vài lần nâng hạ. Cung cấp kích thước viên gạch + số lớp xếp dự kiến — xưởng Hoàng Việt Thảo sẽ tư vấn và báo giá trong ngày.
Có. Xưởng giao hàng đến toàn tỉnh Bình Dương (Thuận An, Dĩ An, VSIP 1, VSIP 2, Mỹ Phước), TP.HCM và Bà Rịa–Vũng Tàu. Thời gian giao 24–48h tùy khoảng cách và số lượng. Giao hàng tận nhà máy hoặc kho gạch trong tỉnh Đồng Nai miễn phí từ đơn 200 pallet.

Tóm lại: pallet kê gạch men không vỡ vì kém chất lượng — vỡ vì sai kích thước, thanh mặt quá thưa, hoặc xếp quá số lớp cho phép. Biết 3 thông số này trước khi đặt hàng là đủ để tránh toàn bộ rủi ro.
Cho Hoàng Việt Thảo biết: kích thước viên gạch + số lớp kiện dự kiến xếp + loại xe nâng đang dùng — sẽ nhận tư vấn thiết kế pallet phù hợp và báo giá theo đơn trong 30 phút.
→ Zalo / Hotline: 0909 522 859
→ Whatsapp: 0907 090 551
→ Facebook: m.me/pallethoangvietthao
→ Giao tận nhà máy gạch KCN Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hoà – Đồng Nai trong 24h
→ Hỗ trợ giao Bình Dương, TP.HCM trong 48h








