Pallet gỗ hun trùng là loại pallet gỗ đã được xử lý để loại bỏ mối mọt, côn trùng và các sinh vật gây hại có thể tồn tại bên trong gỗ trước khi đưa vào sử dụng hoặc xuất khẩu hàng hóa.
Đây là bước rất quan trọng đối với pallet dùng trong vận chuyển quốc tế, bởi nhiều quốc gia như Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc… có quy định kiểm dịch nghiêm ngặt đối với vật liệu gỗ nhằm ngăn chặn nguy cơ lây lan sinh vật gây hại giữa các quốc gia.
Hiện nay, pallet gỗ xuất khẩu thường được xử lý theo 2 phương pháp phổ biến:

Sau khi xử lý đạt yêu cầu, pallet sẽ được đóng dấu ISPM 15 để xác nhận đã đạt tiêu chuẩn kiểm dịch quốc tế và đủ điều kiện sử dụng cho hàng xuất khẩu.
Hiểu đơn giản, pallet gỗ hun trùng là loại pallet đã được xử lý theo tiêu chuẩn xuất khẩu để giúp doanh nghiệp:
Đây là loại pallet được sử dụng phổ biến trong các ngành:
Khi tìm hiểu về pallet gỗ xuất khẩu, nhiều doanh nghiệp thường gặp các khái niệm như: pallet hun trùng, pallet HT, pallet xử lý nhiệt hay pallet ISPM 15. Vì các thuật ngữ này thường được sử dụng song song nên không ít người nghĩ rằng đây là những loại pallet hoàn toàn khác nhau.
Thực tế, chúng có liên quan chặt chẽ với nhau nhưng không phải là một.
Hiểu đơn giản, “hun trùng” hoặc “xử lý nhiệt HT” là phương pháp xử lý gỗ nhằm tiêu diệt mối mọt, côn trùng và các sinh vật gây hại có thể tồn tại bên trong pallet gỗ. Đây là bước bắt buộc để pallet đáp ứng yêu cầu kiểm dịch khi sử dụng cho hàng xuất khẩu.

Trong khi đó, ISPM 15 là tiêu chuẩn quốc tế quy định cách xử lý vật liệu gỗ dùng trong vận chuyển hàng hóa quốc tế như pallet gỗ, thùng gỗ hay kiện gỗ. Chỉ khi pallet được xử lý đúng quy trình và có dấu xác nhận hợp lệ thì mới được xem là pallet đạt chuẩn ISPM 15.
Nói cách khác:
Vì vậy, một pallet gỗ hun trùng chỉ được xem là pallet ISPM 15 khi đã xử lý đúng quy định và được đóng dấu chứng nhận theo tiêu chuẩn quốc tế.
Đây cũng là lý do các doanh nghiệp xuất khẩu sang Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc… thường yêu cầu pallet phải có dấu ISPM 15 để tránh rủi ro bị giữ hàng, từ chối thông quan hoặc phát sinh chi phí xử lý lại tại cảng.
Khi sử dụng pallet gỗ cho hàng xuất khẩu, nhiều doanh nghiệp thường thấy trên pallet có các ký hiệu như:
và thường không biết hai ký hiệu này khác nhau ở điểm nào, có ảnh hưởng gì đến việc xuất khẩu hay không.
Thực tế, đây đều là các phương pháp xử lý pallet gỗ theo tiêu chuẩn ISPM 15 nhằm tiêu diệt mối mọt, côn trùng và sinh vật gây hại tồn tại bên trong gỗ trước khi pallet được sử dụng cho vận chuyển quốc tế.
Việc xử lý pallet là yêu cầu bắt buộc ở nhiều thị trường như:
Nếu pallet không được xử lý đúng tiêu chuẩn hoặc không có dấu ISPM 15 hợp lệ, hàng hóa có thể bị giữ tại cảng, yêu cầu thay pallet hoặc từ chối nhập khẩu.

Tuy cùng mục đích xử lý pallet xuất khẩu, HT và MB lại có sự khác biệt khá lớn về:
Hiểu rõ sự khác nhau giữa pallet HT và pallet MB sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng loại pallet phù hợp với hàng hóa, tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro trong quá trình xuất khẩu.
| Tiêu chí | HT (Heat Treatment) | MB (Methyl Bromide) |
|---|---|---|
| Phương pháp xử lý | Xử lý nhiệt trong lò sấy | Hun trùng bằng khí hóa chất |
| Nguyên lý hoạt động | Gia nhiệt lõi gỗ ≥56°C trong 30 phút | Dùng khí MB để tiêu diệt côn trùng |
| Có sử dụng hóa chất không? | Không | Có |
| Mức độ phổ biến hiện nay | Rất phổ biến | Giảm dần |
| Thân thiện môi trường | Cao hơn | Thấp hơn |
| Mùi sau xử lý | Hầu như không có | Có thể còn mùi nhẹ |
| Phù hợp ngành thực phẩm / điện tử | Rất phù hợp | Ít được ưu tiên |
| Khả năng xuất khẩu | Được chấp nhận rộng rãi | Vẫn được chấp nhận tại nhiều nước |
| Dấu trên pallet | HT | MB |
| Chi phí xử lý | Ổn định, phổ biến | Có thể cao hơn tùy thời điểm |
| Xu hướng hiện nay | Được ưu tiên sử dụng | Dần hạn chế hơn |
Bảng giá tham khảo tại xưởng Hoàng Việt Thảo, Long Thành, Đồng Nai — chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá bao gồm chi phí hun trùng HT + đóng dấu ISPM 15 + cấp chứng thư.
Nhóm 1 — Pallet hun trùng HT tiêu chuẩn (phổ biến nhất):
|
Kích thước |
Loại gỗ |
Tải động |
Giá hun trùng HT/cái |
Ghi chú |
|
800×600 mm |
Gỗ tràm |
300–500 kg |
130.000–165.000đ |
Pallet nhỏ, hàng nhẹ xuất khẩu |
|
1.000×1.000 mm |
Gỗ tràm |
500–700 kg |
165.000–220.000đ |
Kích thước phổ biến châu Á |
|
1.200×1.000 mm |
Gỗ tràm |
700–1.000 kg |
185.000–260.000đ |
Kích thước ISO châu Á/Việt Nam |
|
1.200×800 mm |
Gỗ thông |
600–900 kg |
200.000–280.000đ |
Chuẩn EUR-1 — phổ biến Châu Âu |
|
1.140×1.140 mm |
Gỗ tràm |
700–1.000 kg |
190.000–270.000đ |
Chuẩn EPAL CP3 — Châu Âu |
|
Theo yêu cầu riêng |
Tùy chọn |
Theo thiết kế |
Liên hệ báo giá |
Thêm ISPM 15 ~15.000–30.000đ/cái |
Nhóm 2 — Pallet hun trùng MB (cho thị trường yêu cầu MB):
|
Kích thước |
Tải động |
Giá MB/cái |
Ghi chú |
|
1.000×1.000 mm |
500–700 kg |
145.000–195.000đ |
MB rẻ hơn HT nhưng thời gian xử lý 24–48h |
|
1.200×1.000 mm |
700–1.000 kg |
165.000–230.000đ |
Phù hợp thị trường Trung Đông, Ấn Độ |
|
Theo yêu cầu |
Theo thiết kế |
Liên hệ |
Thêm phí chứng thư Fumi (4 bản gốc) |
Bảng thị trường xuất khẩu — phương pháp xử lý bắt buộc:
|
Thị trường |
Phương pháp chấp nhận |
Loại gỗ ưu tiên |
Kích thước phổ biến |
Lưu ý đặc biệt |
|
Châu Âu (EU) |
HT ưu tiên, MB hạn chế |
Gỗ thông nhẹ |
1.200×800 mm (EUR-1), 1.140×1.140 mm |
EPAL có thể yêu cầu thêm chứng nhận |
|
Mỹ / Canada |
HT hoặc MB đều chấp nhận |
Gỗ thông, keo |
1.219×1.016 mm (GMA standard) |
Một số bang Mỹ kiểm tra nghiêm ngặt hơn |
|
Úc / New Zealand |
HT hoặc MB, kiểm tra rất nghiêm |
Gỗ thông |
1.200×1.000 mm |
Biosecurity Act 2015 — phạt rất nặng |
|
Nhật Bản / Hàn Quốc |
HT ưu tiên |
Gỗ thông, keo |
1.100×1.100 mm |
Kiểm tra độ ẩm gỗ ≤20% |
|
Trung Quốc |
HT hoặc MB |
Gỗ tràm, keo |
1.200×1.000 mm, 1.100×1.100 mm |
Chứng thư phải có chữ ký người có thẩm quyền |
|
Trung Đông |
HT hoặc MB (tùy quốc gia) |
Gỗ tràm |
1.200×1.000 mm |
Một số nước yêu cầu MB — kiểm tra kỹ hơn |
|
Ấn Độ |
HT hoặc MB |
Gỗ tràm, keo |
1.200×1.000 mm |
Plant Quarantine Order 2003 — rất nghiêm |
Lưu ý quan trọng: trước khi đặt pallet, xác nhận với đối tác nhập khẩu phương pháp xử lý nào họ yêu cầu trên chứng thư. Không nên tự suy đoán theo quốc gia.
Khi đặt pallet gỗ hun trùng cho hàng xuất khẩu, rất nhiều doanh nghiệp chỉ quan tâm đến giá thành hoặc thời gian giao hàng mà bỏ qua việc kiểm tra năng lực thực tế của xưởng xử lý pallet. Đây là nguyên nhân khiến không ít lô hàng gặp các vấn đề như:
Thực tế, không phải đơn vị nào nhận làm pallet gỗ hun trùng cũng đủ điều kiện xử lý và cấp pallet đạt chuẩn ISPM 15.
Dưới đây là 5 câu hỏi quan trọng doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi đặt pallet gỗ hun trùng để tránh rủi ro khi xuất khẩu hàng hóa.

Đây là điều quan trọng nhất cần kiểm tra đầu tiên khi đặt pallet gỗ hun trùng.
Tại Việt Nam, chỉ các đơn vị được cấp phép mới được quyền xử lý pallet và đóng dấu ISPM 15 hợp lệ lên pallet xuất khẩu. Dấu này thường bao gồm:
Ví dụ:
Nếu xưởng không có mã đăng ký nhưng vẫn tự đóng dấu IPPC lên pallet thì dấu này không có giá trị quốc tế.
Rủi ro thực tế:
Vì vậy, doanh nghiệp nên yêu cầu xưởng cung cấp:

Đối với pallet gỗ xử lý nhiệt HT, nhiều doanh nghiệp nghĩ chỉ cần đưa pallet vào lò sấy là đạt chuẩn. Tuy nhiên, tiêu chuẩn ISPM 15 yêu cầu:
Điều quan trọng là: phải đo nhiệt độ bên trong lõi gỗ — không chỉ đo nhiệt độ không khí trong lò.
Một số xưởng chỉ kiểm tra nhiệt độ môi trường nhưng không có cảm biến đo lõi gỗ, dẫn đến việc pallet xử lý không đạt tiêu chuẩn thực tế.
Doanh nghiệp nên hỏi rõ:
Đây là yếu tố thể hiện mức độ chuyên nghiệp của xưởng pallet gỗ hun trùng.

Sau khi xử lý pallet gỗ hun trùng, doanh nghiệp thường cần:
để làm thủ tục xuất khẩu.
Một số đơn vị giá rẻ có thể:
Điều này có thể gây khó khăn khi:
Doanh nghiệp nên kiểm tra:
Đây là chi tiết rất nhiều doanh nghiệp bỏ qua.
Sau khi pallet đã được hun trùng hoặc xử lý nhiệt đạt chuẩn, nếu:
thì pallet có thể bị tái nhiễm sinh vật gây hại.
Một xưởng pallet gỗ hun trùng chuyên nghiệp thường sẽ:
Điều này đặc biệt quan trọng với:
Nhiều doanh nghiệp chỉ kiểm tra pallet “có dấu hay không” mà không kiểm tra dấu có đúng chuẩn quốc tế hay không.
Theo quy định, dấu ISPM 15 phải:
Ngoài ra:

Một số thị trường còn yêu cầu:
Vì vậy, trước khi đặt pallet gỗ hun trùng, doanh nghiệp nên yêu cầu xem:
để đảm bảo pallet đáp ứng đúng tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.
Pallet Gỗ Hoàng Việt Thảo chuyên cung cấp pallet gỗ hun trùng, pallet gỗ xuất khẩu đạt chuẩn ISPM 15 tại Long Thành, Đồng Nai.
Giá pallet gỗ hun trùng phụ thuộc vào:
→ Không báo giá đại trà để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
→ Zalo / Hotline: 0907 090 551
→ Whatsapp: 0907 090 551
→ Facebook: m.me/pallethoangvietthao
→ Giao KCN Long Thành, Nhơn Trạch, Biên Hoà – Đồng Nai trong 24h
→ Đặt trước 7 ngày cho đơn cần ISPM 15 đầy đủ chứng thư