Tại Khu công nghiệp Xuân Lộc – Đồng Nai, mùn cưa ngày càng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn và sử dụng rộng rãi nhờ những lợi ích kinh tế và tính ứng dụng cao trong sản xuất. Trước hết, mùn cưa là nguồn nhiên liệu sinh khối có giá thành thấp, giúp các nhà máy vận hành lò hơi, lò sấy tiết kiệm đáng kể chi phí so với than đá, dầu FO hay gas công nghiệp. Với đặc tính dễ cháy, tỏa nhiệt ổn định và ít phát sinh khói độc, mùn cưa phù hợp với định hướng sản xuất an toàn và thân thiện môi trường mà nhiều doanh nghiệp tại KCN Xuân Lộc đang hướng tới.
Bên cạnh đó, Xuân Lộc là khu vực có lợi thế về nguồn nguyên liệu gỗ và phụ phẩm gỗ từ các xưởng chế biến, nhà máy sản xuất pallet, đồ gỗ trong và ngoài khu công nghiệp. Điều này giúp nguồn cung mùn cưa luôn dồi dào, ổn định quanh năm, thuận tiện cho các doanh nghiệp cần sử dụng số lượng lớn và liên tục. Mùn cưa còn được ứng dụng linh hoạt trong sản xuất viên nén gỗ (pellet), trồng nấm, làm chất độn chuồng trong chăn nuôi, ủ phân hữu cơ, góp phần tận dụng phế phẩm và giảm chi phí xử lý chất thải.
Ngoài ra, việc sử dụng mùn cưa còn giúp các doanh nghiệp tại KCN Xuân Lộc đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn môi trường, yêu cầu ESG và xu hướng sản xuất xanh đang được nhiều đối tác trong nước và quốc tế quan tâm. Chính nhờ sự kinh tế, đa dụng, dễ cung ứng và thân thiện môi trường, mùn cưa đã và đang trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều nhà máy, xí nghiệp trong khu công nghiệp Xuân Lộc, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững lâu dài.
| Tiêu chí | Mùn cưa | Củi gỗ | Than đá | Viên nén gỗ (Pellet) | Dầu FO / Gas |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá thành | ⭐ Thấp nhất | Trung bình | Trung bình – cao | Cao hơn mùn cưa | Rất cao |
| Nguồn cung | Dồi dào, ổn định | Phụ thuộc mùa | Phụ thuộc nhập khẩu | Phụ thuộc nhà máy | Phụ thuộc thị trường |
| Khả năng cháy | Cháy nhanh, đều | Cháy chậm | Cháy mạnh | Cháy ổn định | Cháy mạnh |
| Nhiệt lượng | Trung bình | Trung bình | Cao | Cao | Rất cao |
| Khói & khí thải | Ít khói | Có khói | Nhiều khói, bụi | Ít khói | Ít khói |
| Thân thiện môi trường | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Chi phí vận hành | Thấp | Trung bình | Cao (xử lý tro) | Trung bình | Rất cao |
| Ứng dụng chính | Lò hơi, trồng nấm, chăn nuôi, pellet | Lò đốt | Lò công nghiệp lớn | Xuất khẩu, lò hơi hiện đại | Nhà máy lớn |
| Phù hợp KCN | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ |
Giá mùn cưa hiện nay trên thị trường Việt Nam nói chung và khu vực Đồng Nai, Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh nói riêng dao động theo chất lượng, độ ẩm, kích thước hạt và hình thức đóng kiện. Mùn cưa được bán chủ yếu theo tấn, và mức giá phổ biến tính theo VNĐ/tấn như sau:
| Loại mùn cưa | Tình trạng / độ ẩm | Giá tham khảo (VNĐ / tấn) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mùn cưa gỗ cao su (khô ≤15%) | Đã sàng lọc, khô | ~ 3.000.000 – 4.200.000 | Phù hợp lò hơi, lò sấy, pellet |
| Mùn cưa gỗ trộn | Độ ẩm trung bình | ~ 2.500.000 – 3.200.000 | Nhiên liệu sinh khối phổ thông |
| Mùn cưa khô (sấy ≤12%) | Khô cao, sạch | ~ 3.200.000 – 4.500.000 | Hiệu suất nhiệt cao hơn |
| Mùn cưa thô | Độ ẩm cao | ~ 2.000.000 – 2.600.000 | Dùng lót chuồng, đốt bình thường |
| Mùn cưa ép block | Nén thành khối | ~ 2.200.000 – 3.000.000 | Dễ vận chuyển, lưu kho |